indiaman

/'indjəmæn/
Học thuật
Thân thiện
indiaman

A majestic indiaman sails across the open sea with its many white sails billowing in the wind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu buôn đi lại giữa Anh Ấn Độ: Một loại tàu buôn lớn, thường thuyền buồm, chuyên dùng trong tuyến giao thương giữa Vương quốc Anh Ấn Độ trong các thế kỷ 17, 18 đầu thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indiaman was loaded with spices, tea, and textiles for the journey back to England. (Chiếc tàu buôn Ấn Độ được chất đầy gia vị, trà vải dệt cho hành trình trở về nước Anh.)
    • Many indiamen were built to be both sturdy and spacious to withstand long voyages. (Nhiều tàu buôn Ấn Độ được đóng vừa chắc chắn vừa rộng rãi để chịu đựng những chuyến hải trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử hàng hải: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để mô tả một loại tàu đặc thù của thời kỳ Đế quốc Anh Công ty Đông Ấn.
    • The museum displayed a detailed model of an 18th-century indiaman. (Bảo tàng trưng bày một mô hình chi tiết của một tàu buôn Ấn Độ từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • East Indiaman: Một biến thể cụ thể hơn, chỉ những con tàu phục vụ cho Công ty Đông Ấn của Anh trên tuyến đường đến Ấn Độ Viễn Đông.
    • The East Indiaman was a vital part of Britain's colonial trade network. (Tàu buôn Đông Ấn một phần quan trọng trong mạng lưới mậu dịch thuộc địa của nước Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Merchant ship: Tàu buôn (nghĩa chung).
  • Trading vessel: Thuyền/tàu buôn bán.
Lưu ý
  • Từ cổ: "Indiaman" một từ lịch sử, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các văn bản học thuật, lịch sử, hoặc văn học liên quan đến thời kỳ đó.
  • Viết hoa: Khi một phần của tên riêng cho một con tàu cụ thể, thường được viết hoa ( dụ: ).
indiaman

A majestic indiaman sails across the open sea with its many white sails billowing in the wind.

danh từ
  1. tàu buôn đi lại giữa Anh Ân-ddộ

Từ đồng nghĩa