indianisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đặc tính Ấn Độ: "indianisme" chỉ những đặc điểm, phẩm chất, hoặc ảnh hưởng đặc trưng của văn hóa, tư tưởng, hoặc xã hội Ấn Độ.
- Từ ngữ đặc Ấn: Trong ngôn ngữ học, "indianisme" dùng để chỉ một từ, cách diễn đạt hoặc cấu trúc ngữ pháp mượn từ hoặc chịu ảnh hưởng của các ngôn ngữ Ấn Độ, xuất hiện trong một ngôn ngữ khác.
- Ấn học: "indianisme" còn là thuật ngữ chỉ ngành nghiên cứu học thuật chuyên sâu về văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử và văn minh Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'indianisme de cette philosophie est évident. (Tính chất Ấn Độ của triết học này là rõ ràng.)
- Ce mot est un indianisme qui est entré dans la langue française au XIXe siècle. (Từ này là một từ ngữ đặc Ấn đã du nhập vào tiếng Pháp từ thế kỷ 19.)
- Il est un spécialiste de l'indianisme. (Ông ấy là một chuyên gia về Ấn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"étudier l'indianisme": nghiên cứu Ấn học.
- Il a décidé d'étudier l'indianisme à l'université. (Anh ấy đã quyết định nghiên cứu Ấn học ở trường đại học.)
"un indianisme linguistique": một từ ngữ đặc Ấn (trong ngôn ngữ học).
- "Karma" est un indianisme linguistique bien connu. ("Karma" là một từ ngữ đặc Ấn nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Indianiste (danh từ): nhà Ấn học, người nghiên cứu về Ấn Độ.
- Elle est une indianiste renommée. (Bà ấy là một nhà Ấn học nổi tiếng.)
Indien/Indienne (tính từ/danh từ): thuộc về Ấn Độ, người Ấn Độ.
- la culture indienne (văn hóa Ấn Độ)
Từ đồng nghĩa
- Études indiennes: các nghiên cứu về Ấn Độ (đồng nghĩa với nghĩa "Ấn học").
- Emprunt à l'hindi/au sanskrit: từ mượn từ tiếng Hindi/tiếng Phạn (đồng nghĩa với nghĩa "từ ngữ đặc Ấn" trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "indianisme")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "indianisme")
danh từ giống đực
- đặc tính ấn Độ
- từ ngữ đặc ấn
- ấn học