indianiste

Học thuật
Thân thiện
indianiste

Un indianiste étudie des textes anciens dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà Ấn Độ học: Một học giả chuyên nghiên cứu về văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử, tôn giáo xã hội của Ấn Độ. Từ này chỉ một người chuyên môn sâu về các nền văn minh xã hộitiểu lục địa Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cet indianiste a passé dix ans en Inde pour étudier le sanskrit. (Nhà Ấn Độ học này đã dành mười nămẤn Độ để nghiên cứu tiếng Phạn.)
    • La conférence réunira plusieurs indianistes renommés. (Hội nghị sẽ quy tụ nhiều nhà Ấn Độ học nổi tiếng.)
    • Elle est indianiste, spécialiste de la philosophie védique. ( ấymột nhà Ấn Độ học, chuyên gia về triết học Vệ Đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật, liên quan đến các ngành như nhân chủng học, lịch sử nghệ thuật, ngôn ngữ học, tôn giáo học văn học tập trung vào khu vực Ấn Độ.
Biến thể từ gần giống
  • Indianisme (danh từ giống đực): Ấn Độ học (ngành học); từ ngữ hoặc cách diễn đạt mượn từ tiếng Ấn Độ.
    • L'indianisme est un champ d'études très riche. (Ấn Độ họcmột lĩnh vực nghiên cứu rất phong phú.)
  • Indologue (danh từ): Nhà Ấn Độ học (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn một chút).
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste de l'Inde: Chuyên gia về Ấn Độ.
  • Étudiant de l'Inde: Người nghiên cứu về Ấn Độ (cách nói chung chung hơn).
indianiste

Un indianiste étudie des textes anciens dans une bibliothèque.

danh từ
  1. nhà ấn học

Từ có nhắc đến "indianiste"