indicanurie

Học thuật
Thân thiện
indicanurie

L'indicanurie est détectée par une analyse d'urine en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng đái inđican: Một tình trạng y tế trong đó chất indican (một sản phẩm chuyển hóa của tryptophan) có mặt với lượng bất thường trong nước tiểu. Đây thườngdấu hiệu của các vấn đề về ruột, chẳng hạn như tắc nghẽn hoặc rối loạn chuyển hóa protein.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La présence d'une indicanurie peut suggérer un problème de malabsorption intestinale. (Sự hiện diện của chứng đái inđican có thể gợi ý một vấn đề về kém hấp thuruột.)
    • Le médecin a recherché une indicanurie dans les analyses. (Bác sĩ đã tìm kiếm chứng đái inđican trong các xét nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indicanurie élevée": Chứng đái inđican mức độ cao.
    • Une indicanurie élevée est souvent corrélée à une pullulation bactérienne dans l'intestin grêle. (Chứng đái inđican mức độ cao thường tương quan với tình trạng phát triển quá mức của vi khuẩnruột non.)
Biến thể từ gần giống
  • Indican (danh từ giống đực): Inđican, chất chỉ thị hóa học nguồn gốc từ tryptophan.
  • Indicanurique (tính từ): (Thuộc về) chứng đái inđican.
    • Un résultat indicanurique. (Một kết quả dương tính với chứng đái inđican.)
Từ đồng nghĩa
  • Excrétion urinaire d'indican: Sự bài tiết inđican qua nước tiểu. (Cụm từ mô tả chính xác hơn)
  • Présence d'indican dans les urines: Sự hiện diện của inđican trong nước tiểu. (Cụm từ mô tả)
Lưu ý
  • Indicanuriemột thuật ngữ y khoa chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng, xét nghiệm chẩn đoán. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
indicanurie

L'indicanurie est détectée par une analyse d'urine en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đái inđican