indicator-diagram

/'indikeitə'daiəgræm/
Học thuật
Thân thiện
indicator-diagram

A technician analyzes an indicator-diagram on a computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biểu đồ chỉ thị: Một đồ thị hoặc biểu đồ kỹ thuật dùng để biểu diễn mối quan hệ giữa áp suất thể tích bên trong một động cơ nhiệt (như động cơ hơi nước hoặc động cơ đốt trong) trong một chu kỳ hoạt động. một công cụ quan trọng để phân tích hiệu suất chẩn đoán tình trạng của động cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer analyzed the engine's performance by studying the indicator-diagram. (Kỹ sư đã phân tích hiệu suất của động cơ bằng cách nghiên cứu biểu đồ chỉ thị.)
    • A distorted indicator-diagram can reveal problems like incorrect valve timing. (Một biểu đồ chỉ thị bị biến dạng có thể tiết lộ các vấn đề như thời điểm đóng mở van không chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take an indicator-diagram": đo ghi lại một biểu đồ chỉ thị.
    • The mechanic used a special device to take an indicator-diagram of the diesel engine. (Người thợ máy đã sử dụng một thiết bị đặc biệt để đo ghi lại biểu đồ chỉ thị của động cơ diesel.)
Biến thể từ gần giống
  • Indicator card (n): Một thuật ngữ khác có nghĩa tương đương với "indicator-diagram".
  • Pressure-volume diagram (PV diagram) (n): Biểu đồ áp suất - thể tích, thuật ngữ tổng quát hơn trong nhiệt động lực học, thường trùng khớp với biểu đồ chỉ thị trong bối cảnh động cơ.
Từ đồng nghĩa
  • PV diagram: Biểu đồ PV (viết tắt của Pressure-Volume).
  • Engine diagram: Biểu đồ động cơ (trong ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
  • "Indicator-diagram" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khí, đóng tàu nhiệt động lực học. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
indicator-diagram

A technician analyzes an indicator-diagram on a computer screen.

danh từ
  1. biểu đồ chỉ thị