indice

Học thuật
Thân thiện
indice

Les premiers indices du printemps apparaissent dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Triệu chứng, dấu hiệu: Một yếu tố hoặc sự kiện cho thấy sự tồn tại hoặc khả năng xảy ra của một điều đó.
    • Chỉ số, chỉ tiêu: Một con số hoặc giá trị được tính toán để đo lường, so sánh hoặc biểu thị một đặc điểm, mức độ hoặc xu hướng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "triệu chứng, dấu hiệu":

    • Les indices d'une maladie. (Triệu chứng của một bệnh.)
    • Les premiers indices du printemps. (Những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân.)
    • La police cherche des indices sur les lieux du crime. (Cảnh sát tìm kiếm các dấu hiệu tại hiện trường vụ án.)
  • Với nghĩa "chỉ số, chỉ tiêu":

    • L'indice de réfraction de l'eau. (Chỉ số khúc xạ của nước.)
    • L'indice économique est en baisse. (Chỉ tiêu kinh tế đang giảm.)
    • L'indice de satisfaction des clients est très élevé. (Chỉ số hài lòng của khách hàng rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à l'indice": (Trong ngữ cảnh hành chính, ) Được tính theo một chỉ số, thang bậc lương.
  • "Indice de confiance": Chỉ số niềm tin (thường trong lĩnh vực kinh tế hoặc xã hội).
    • L'indice de confiance des consommateurs influence le marché. (Chỉ số niềm tin của người tiêu dùng ảnh hưởng đến thị trường.)
Biến thể từ liên quan
  • Indiciaire (tính từ): Liên quan đến chỉ số, theo chỉ số.
    • Une augmentation indiciaire. (Một mức tăng theo chỉ số.)
  • Indiquer (động từ): Chỉ ra, cho biết.
  • Indication (danh từ giống cái): Sự chỉ dẫn, dấu hiệu.
Từ đồng nghĩa
  • Signe (danh từ giống đực): Dấu hiệu.
  • Symptôme (danh từ giống đực): Triệu chứng (thường dùng trong y học).
  • Paramètre (danh từ giống đực): Thông số, chỉ tiêu.
  • Indicateur (danh từ giống đực): Chỉ số, chỉ báo.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Indice des prix à la consommation (IPC): Chỉ số giá tiêu dùng.
    • L'IPC est un indicateur clé de l'inflation. (Chỉ số giá tiêu dùngmột chỉ báo then chốt của lạm phát.)
  • Indice boursier: Chỉ số chứng khoán.
    • Le CAC 40 est un indice boursier français. (CAC 40 là một chỉ số chứng khoán của Pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas avoir d'indice: Không manh mối nào.
    • L'enquête piétine, la police n'a pas d'indice. (Cuộc điều tra ì ạch, cảnh sát không manh mối nào.)
  • Un indice sérieux: Một dấu hiệu/dẫn chứng đáng tin cậy.
    • Ces empreintes sont un indice sérieux. (Những dấu vân tay nàymột dẫn chứng đáng tin cậy.)
indice

Les premiers indices du printemps apparaissent dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. triệu chứng, dấu hiệu
    • Les indices d'une maladie
      triệu chứng của một bệnh
    • Les premiers indices du printemps
      những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân
  2. chỉ số, chỉ tiêu
    • Indice de réfraction
      (vật lý) học chỉ số khúc xạ
    • Indice d'un radical
      (toán học) chỉ số căn
    • Indice de saponification
      chỉ số phòng hoá
    • Indice de compression
      chỉ số nén
    • Indice de masculinité
      chỉ số nam, tỉ lệ đẻ con trai
    • Indice d'octane
      chỉ số octan
    • Indice de viscosité
      hệ số nhớt, độ nhớt
    • Indice économique
      chỉ tiêu kinh tế