indusie

Học thuật
Thân thiện
indusie

Une indusie protège les jeunes frondes de fougère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Áo bao: Một cấu trúc mỏng, hình dạng như chiếc áo, bao bọc hoặc che phủ một phần của cây, đặc biệtđể bảo vệ các cơ quan non như túi bào tử hoặc cụm hoa chưa phát triển.
    • (Địa lý; Địa chất) Áo bao: Trong địa chất, có thể dùng để chỉ các lớp đá hoặc trầm tích bao phủ một khu vực, hoặc các cấu trúc tự nhiên hình dạng tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'indusie protège les jeunes sporanges de la fougère. (Áo bao bảo vệ các túi bào tử non của cây dương xỉ.)
    • On observe une indusie géologique caractéristique dans cette région. (Người ta quan sát thấy một áo bao địa chất đặc trưngkhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indusie peltée": áo bao hình khiên (một dạng cụ thể trong thực vật học).
    • Cette fougère se distingue par son indusie peltée. (Loài dương xỉ này được phân biệt bởi áo bao hình khiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Indusium (danh từ giống trung, tiếng Latinh gốc): thuật ngữ gốc Latinh của "indusie", cùng nghĩa.
  • Protège-sporange (danh từ giống đực): túi bảo vệ bào tử (một cách diễn đạt chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Enveloppe protectrice: lớp vỏ bảo vệ.
  • Gaine: bao, vỏ bọc (nghĩa rộng hơn).
indusie

Une indusie protège les jeunes frondes de fougère.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học, địa lý; địa chất) áo bao

Từ gần giống