indiciaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Theo chỉ số: "indiciaire" mô tả một cái gì đó được tính toán, xác định hoặc sắp xếp dựa trên một chỉ số, một hệ số hoặc một thang đo cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le salaire est calculé sur une base indiciaire. (Mức lương được tính theo cơ sở chỉ số.)
- Cette grille de tarifs est indiciaire. (Bảng giá này là theo chỉ số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Système indiciaire": hệ thống chỉ số, thường dùng trong khu vực công để tính lương dựa trên một thang bậc.
- Les fonctionnaires sont rémunérés selon un système indiciaire. (Các công chức được trả lương theo hệ thống chỉ số.)
Biến thể và từ gần giống
- Indice (danh từ): chỉ số, dấu hiệu.
- L'indice des prix à la consommation. (Chỉ số giá tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
- Indexé (tính từ): được gắn với chỉ số, được điều chỉnh theo chỉ số.
- Un prêt à taux indexé sur l'inflation. (Một khoản vay với lãi suất được điều chỉnh theo lạm phát.)
tính từ
- theo chỉ số
- Classement indiciairesự xếp hạng theo chỉ số
- Impôt indiciairethuế theo chỉ số