indiciaire

Học thuật
Thân thiện
indiciaire

Un fonctionnaire consulte son classement indiciaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo chỉ số: "indiciaire" mô tả một cái gì đó được tính toán, xác định hoặc sắp xếp dựa trên một chỉ số, một hệ số hoặc một thang đo cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le salaire est calculé sur une base indiciaire. (Mức lương được tính theo cơ sở chỉ số.)
    • Cette grille de tarifs est indiciaire. (Bảng giá nàytheo chỉ số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système indiciaire": hệ thống chỉ số, thường dùng trong khu vực công để tính lương dựa trên một thang bậc.
    • Les fonctionnaires sont rémunérés selon un système indiciaire. (Các công chức được trả lương theo hệ thống chỉ số.)
Biến thể từ gần giống
  • Indice (danh từ): chỉ số, dấu hiệu.
    • L'indice des prix à la consommation. (Chỉ số giá tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Indexé (tính từ): được gắn với chỉ số, được điều chỉnh theo chỉ số.
    • Un prêt à taux indexé sur l'inflation. (Một khoản vay với lãi suất được điều chỉnh theo lạm phát.)
indiciaire

Un fonctionnaire consulte son classement indiciaire.

tính từ
  1. theo chỉ số
    • Classement indiciaire
      sự xếp hạng theo chỉ số
    • Impôt indiciaire
      thuế theo chỉ số