indicible

Học thuật
Thân thiện
indicible

Une joie indicible illuminait son visage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó nói, khó tả: "indicible" dùng để mô tả một cảm xúc, một trải nghiệm hoặc một điều đó quá mãnh liệt, quá sâu sắc đến mức không thể diễn tả đầy đủ bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il ressentait une indicible tristesse. (Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn khó tả.)
    • La beauté du paysage était indicible. (Vẻ đẹp của phong cảnh thật khó tả.)
    • Une indicible joie l'envahit. (Một niềm vui khó tả tràn ngập trong .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indicible" thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng để nhấn mạnh cường độ của cảm xúc.
    • Un indicible soulagement suivit l'annonce. (Một sự nhẹ nhõm khó tả đến sau thông báo.)
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc như (niềm vui), (nỗi đau), (sự kinh hoàng), (hạnh phúc).
Biến thể từ gần giống
  • Indiciblement (trạng từ): một cách khó tả, không thể diễn tả được.
    • Il était indiciblement heureux. (Anh ấy hạnh phúc một cách khó tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Inénarrable: không thể kể lại được, lạ lùng đến mức khó tin (thường mang sắc thái tích cực hoặc kỳ lạ).
  • Inexprimable: không thể diễn đạt được (nghĩa gần nhất, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Inavouable: không thể thú nhận được, xấu hổ (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Exprimable: có thể diễn tả được.
  • Dicible: có thể nói ra được (từ này ít phổ biến hơn).
indicible

Une joie indicible illuminait son visage.

tính từ
  1. (văn học) khó nói, khó tả
    • Joie indicible
      niềm vui khó tả

Từ chứa "indicible"

Từ có nhắc đến "indicible"