indictment

/in'daitmənt/
Học thuật
Thân thiện
indictment

The prosecutor presented the formal indictment to the judge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự truy tố, sự buộc tội: Hành động chính thức buộc tội một người nào đó, thường bởi một bồi thẩm đoàn lớn, đã phạm một tội nghiêm trọng.
    • Bản cáo trạng: Văn bản pháp chính thức liệt kê các tội danh một người bị buộc tội.
  2. Danh từ (nghĩa mở rộng):

    • Lời buộc tội mạnh mẽ, sự lên án: Một sự chỉ trích rõ ràng nghiêm khắc đối với một điều đó được coi sai trái hoặc hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa pháp ):

    • The grand jury returned an indictment against the former mayor. (Bồi thẩm đoàn lớn đã đưa ra một bản cáo trạng chống lại cựu thị trưởng.)
    • He is facing indictment on charges of fraud. (Anh ta đang đối mặt với sự truy tố về tội danh gian lận.)
  • Danh từ (nghĩa mở rộng):

    • The report is a powerful indictment of the government's environmental policies. (Báo cáo đó một lời buộc tội mạnh mẽ đối với các chính sách môi trường của chính phủ.)
    • Her silence was a clear indictment of their actions. (Sự im lặng của ấy một sự lên án rõ ràng đối với hành động của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be under indictment": Đang bị truy tố, đang bị cáo buộc chính thức.

    • The CEO is under indictment for embezzlement. (Giám đốc điều hành đang bị truy tố về tội biển thủ.)
  • "A scathing indictment": Một sự chỉ trích/lên án gay gắt, chua chát.

    • The documentary served as a scathing indictment of corporate greed. (Bộ phim tài liệu đóng vai trò như một sự lên án gay gắt về lòng tham của giới doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Indict (động từ): Truy tố, buộc tội chính thức.

    • The prosecutor decided to indict the suspect. (Công tố viên quyết định truy tố nghi phạm.)
  • Indictable (tính từ): Có thể bị truy tố (thường chỉ tội phạm nghiêm trọng).

    • Murder is an indictable offense. (Giết người một tội danh có thể bị truy tố.)
Từ đồng nghĩa
  • Accusation (n): Sự buộc tội, sự tố cáo (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính pháp chính thức).
  • Charge (n): Lời buộc tội, tội danh (thường dùng trong bối cảnh pháp ).
  • Arraignment (n): Sự đưa ra tòa để đọc cáo trạng (một giai đoạn cụ thể trong tố tụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "indictment". Hành động liên quan "to indict" - truy tố.)

Thành ngữ liên quan
  • A damning indictment: Một sự buộc tội/lên án cho thấy lỗi lầm nghiêm trọng, không thể chối cãi.
    • The audit results were a damning indictment of the company's financial controls. (Kết quả kiểm toán một sự lên án không thể chối cãi đối với việc kiểm soát tài chính của công ty.)
indictment

The prosecutor presented the formal indictment to the judge.

danh từ
  1. sự truy tố, sự buộc tội
  2. bản cáo trạng

Từ có nhắc đến "indictment"