indifféremment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không phân biệt, bất kỳ cái nào cũng được, cái gì cũng được: Diễn tả việc lựa chọn, sử dụng hoặc đối xử với các sự vật, sự việc khác nhau mà không có sự ưu tiên hay phân biệt đối xử nào.
- (Nghĩa cũ) Một cách thờ ơ, dửng dưng, lãnh đạm, vô tình: Diễn tả thái độ không quan tâm, không có cảm xúc rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (Nghĩa chính):
- Il écoute indifféremment du classique et du rock. (Anh ấy nghe nhạc cổ điển và rock một cách không phân biệt.)
- Ce médicament peut être pris indifféremment avant ou après le repas. (Thuốc này có thể uống bất kỳ lúc nào, trước hoặc sau bữa ăn đều được.)
- Elle accepte indifféremment toutes les propositions. (Cô ấy chấp nhận bất kỳ đề nghị nào / đề nghị nào cũng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Indifféremment de...": Bất kể là..., không phân biệt...
- Il aide ses collègues indifféremment de leur nationalité. (Anh ấy giúp đỡ đồng nghiệp bất kể quốc tịch của họ.)
- Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để nhấn mạnh sự thiên vị.
Biến thể và từ gần giống
- Indifférent, -ente (tính từ): thờ ơ, lãnh đạm; không quan trọng, không đáng kể.
- Il est indifférent à la politique. (Anh ta thờ ơ với chính trị.)
- Indifférence (danh từ): sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
- Son indifférence m'a blessé. (Sự thờ ơ của cô ấy đã làm tôi tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
- Sans distinction: không phân biệt.
- Indistinctement: một cách không phân biệt (trang trọng hơn).
- Peu importe: không quan trọng, cái nào cũng được (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Sélectivement: một cách có chọn lọc.
- Préférentiellement: một cách ưu tiên, ưu ái.
- Avec partialité: một cách thiên vị.
phó từ
- không phân biệt, gì cũng được
- Manger indifféremment de toutăn gì cũng được
- (từ cũ; nghĩa cũ) thờ ơ, dửng dưng, lãnh đạm, vô tình