indifferentism

/in'difrəntizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa thờ ơ, thái độ dửng dưng: "indifferentism" chỉ một thái độ hoặc quan điểm không quan tâm, không thiên vị, hoặc không sự phân biệt rõ ràng, đặc biệt về các vấn đề quan trọng như tôn giáo, đạo đức hoặc triết học.
    • Chủ nghĩa trung lập (về tôn giáo): Trong bối cảnh tôn giáo, "indifferentism" học thuyết hoặc quan điểm cho rằng mọi tôn giáo đều giá trị ngang nhau, hoặc việc lựa chọn tín ngưỡng nào là không quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His indifferentism towards politics made him avoid voting. (Chủ nghĩa thờ ơ của anh ấy đối với chính trị khiến anh không đi bầu cử.)
    • The philosopher was criticized for his religious indifferentism. (Nhà triết học bị chỉ trích chủ nghĩa trung lập tôn giáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Philosophical indifferentism": Chủ nghĩa dửng dưng triết học, quan điểm cho rằng không hệ thống triết học nào có thể tuyên bố chân lý tuyệt đối.

    • The debate centered on the dangers of philosophical indifferentism. (Cuộc tranh luận tập trung vào những mối nguy hiểm của chủ nghĩa dửng dưng triết học.)
  • "Moral indifferentism": Chủ nghĩa thờ ơ đạo đức, quan niệm rằng không sự khác biệt cơ bản giữa đúng sai.

    • The novel explores the consequences of moral indifferentism in society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá hậu quả của chủ nghĩa thờ ơ đạo đức trong xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Indifferent (adj): thờ ơ, dửng dưng, lãnh đạm.

    • She was indifferent to his compliments. ( ấy thờ ơ với những lời khen của anh ta.)
  • Indifference (n): sự thờ ơ, sự lãnh đạm.

    • His indifference to the suffering of others was shocking. (Sự thờ ơ của anh ta trước nỗi đau của người khác thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Apathy: sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
  • Neutralism: chủ nghĩa trung lập.
  • Nonchalance: sự hờ hững, sự lãnh đạm.
Từ trái nghĩa
  • Zeal: lòng nhiệt thành, sự hăng hái.
  • Partisanship: tinh thần phe phái, sự thiên vị.
  • Commitment: sự cam kết, sự tận tâm.
danh từ
  1. chủ nghĩa trung lập (về tôn giáo)