indifférencié

Học thuật
Thân thiện
indifférencié

Les cellules indifférenciées se divisent activement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phân hóa, không biệt hóa: "indifférencié" mô tả một trạng thái trong đó các phần tử, tế bào hoặc yếu tố không sự khác biệt rõ ràng, không được chia tách hoặc phát triển thành các dạng chuyên biệt. thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, y học đôi khi trong xã hội học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Au début du développement embryonnaire, les cellules sont indifférenciées. (Vào đầu giai đoạn phát triển phôi thai, các tế bào không phân hóa.)
    • Cette douleur abdominale est encore indifférenciée, il faut des examens complémentaires. (Cơn đau bụng này vẫn còn không rõ ràng/chưa xác định được nguyên nhân cụ thể, cần phải làm thêm các xét nghiệm bổ sung.)
    • Une masse de consommateurs indifférenciée. (Một khối lượng người tiêu dùng không sự khác biệt rõ ràng/đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indifférencié" trong y học: thường dùng để mô tả các triệu chứng chung chung, chưa đặc hiệu cho một bệnhcụ thể.
    • Des symptômes grippaux indifférenciés. (Các triệu chứng giống cúm không điển hình/chung chung.)
  • "indifférencié" trong kinh tế/xã hội: chỉ một nhóm hoặc thị trường không được phân chia thành các phân khúc riêng biệt.
    • Une stratégie marketing visant un public indifférencié. (Một chiến lược tiếp thị nhắm đến một công chúng không phân biệt/đại chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indifférenciation (danh từ giống cái): sự không phân hóa, sự không biệt hóa.
    • L'indifférenciation des cellules souches. (Sự không phân hóa của các tế bào gốc.)
  • Différencié, e (tính từ): trái nghĩa, có nghĩađã được phân hóa, biệt hóa.
    • Un tissu différencié. (Một đã biệt hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Homogène: đồng nhất, không sự khác biệt.
  • Uniforme: thống nhất, đều đặn.
  • Général, vague: chung chung, mơ hồ (trong ngữ cảnh mô tả triệu chứng hoặc đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàytính từ, không cụm động từ đi kèm đặc thù.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định.)

indifférencié

Les cellules indifférenciées se divisent activement.

tính từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc) không phân hóa, không biệt hóa

Từ gần giống