indigotine

Học thuật
Thân thiện
indigotine

L'indigotine donne une belle couleur bleue à ce tissu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Inđigotin: Một hợp chất hóa học màu xanh chàm, là thành phần chính tạo nên màu của thuốc nhuộm chàm tự nhiên một số thuốc nhuộm tổng hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'indigotine est extraite des plantes du genre Indigofera. (Inđigotin được chiết xuất từ các loài thực vật thuộc chi Indigofera.)
    • Cette couleur bleue intense est due à la présence d'indigotine. (Màu xanh đậm đặc biệt này là do sự có mặt của inđigotin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp thực phẩm: "indigotine" có thể được dùng làm phụ gia màu thực phẩm ( E132).
    • L'indigotine (E132) est parfois utilisée pour colorer des bonbons ou des boissons. (Inđigotin (E132) đôi khi được dùng để tạo màu cho kẹo hoặc đồ uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigo (danh từ giống đực): chỉ màu chàm, cây chàm hoặc thuốc nhuộm chàm nói chung.
    • L'indigo est une teinture bleue célèbre. (Chàmmột loại thuốc nhuộm màu xanh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bleu d'indigo: xanh chàm (chỉ màu sắc).
  • Colorant E132: phụ gia màu E132 (trong bối cảnh thực phẩm).
indigotine

L'indigotine donne une belle couleur bleue à ce tissu.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) inđigotin