indigète

Học thuật
Thân thiện
indigète

Les dieux indigètes étaient vénérés par les anciens Romains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sử học) Thổ thần, bản địa: Dùng để chỉ các vị thần được tôn thờ tại một địa phương, vùng đất hoặc quốc gia cụ thể, thường gắn liền với nơi đó được coi là người bảo hộ cho cư dân bản địa. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về tôn giáo thần thoại La cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les dieux indigètes étaient vénérés par les premiers Romains. (Các vị thổ thần đã được người La cổ đại tôn thờ.)
    • Ce culte concerne une divinité indigète de cette région. (Tín ngưỡng này liên quan đến một vị thần bản địa của vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Divinité indigète": thần linh bản địa. Cụm từ học thuật dùng để phân biệt với các vị thần được du nhập từ các nền văn hóa khác.
    • La recherche compare les divinités indigètes aux dieux importés du panthéon grec. (Nghiên cứu so sánh các vị thần bản địa với các vị thần được du nhập từ điện thần Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigène (adj): bản địa, thổ dân. Từ này phạm vi sử dụng rộng hơn, chỉ chung người hoặc loài sinh sống tự nhiênmột nơi nào đó.
    • une plante indigène (một loài thực vật bản địa)
Từ đồng nghĩa
  • Local/Locale (adj): thuộc địa phương.
  • Autochtone (adj): thổ dân, bản địa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "indigète" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại gần như chỉ xuất hiện trong các văn bản học thuật, sử học hoặc nghiên cứu về tôn giáo La cổ đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh khác, từ "indigène" được ưa dùng hơn.
indigète

Les dieux indigètes étaient vénérés par les anciens Romains.

tính từ
  1. Dieux indigètes+ (sử học) thổ thần

Từ gần giống