indigotier

Học thuật
Thân thiện
indigotier

L'indigotier est cultivé pour produire une teinture bleue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây chàm: Một loại cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), được trồng để lấy chất màu chàm (indigo) từ của . Tên khoa học thườngIndigofera tinctoria.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'indigotier est cultivé pour la production de teinture bleue. (Cây chàm được trồng để sản xuất thuốc nhuộm màu xanh.)
    • Les feuilles de l'indigotier sont fermentées pour obtenir l'indigo. ( của cây chàm được lên men để thu được màu chàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn bản lịch sử, "indigotier" có thể được dùng để tượng trưng cho một ngành nghề truyền thống hoặc nền nông nghiệp cổ xưa.
    • La région était autrefois célèbre pour ses champs d'indigotiers. (Vùng này trước đây nổi tiếng với những cánh đồng cây chàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigo (danh từ giống đực): Chỉ màu chàm (màu xanh đậm) hoặc chất thuốc nhuộm lấy từ cây chàm.
  • Indigoterie (danh từ giống cái): Xưởng nhuộm chàm hoặc đồn điền trồng cây chàm.
Từ đồng nghĩa
  • Plante à indigo: Cây cho màu chàm. (Cách gọi mô tả)
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, có thể dùng tên khoa học Indigofera.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "indigotier". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.
indigotier

L'indigotier est cultivé pour produire une teinture bleue.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây chàm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "indigotier"