indirect lighting
/,indi'rekt'laitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ánh sáng gián tiếp: Một kỹ thuật chiếu sáng trong đó ánh sáng từ nguồn (như đèn) không chiếu trực tiếp vào vật thể hoặc không gian cần chiếu sáng, mà được hướng vào một bề mặt khác (như tường, trần nhà) để phản xạ lại, tạo ra ánh sáng khuếch tán, dịu nhẹ và ít tạo bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The living room uses indirect lighting to create a warm and relaxing atmosphere. (Phòng khách sử dụng ánh sáng gián tiếp để tạo ra một bầu không khí ấm áp và thư giãn.)
- Architects often prefer indirect lighting in museums to protect delicate artworks from harsh light. (Các kiến trúc sư thường ưa chuộng ánh sáng gián tiếp trong bảo tàng để bảo vệ các tác phẩm nghệ thuật tinh tế khỏi ánh sáng gắt.)
- Installing indirect lighting behind the TV can reduce eye strain. (Lắp đặt ánh sáng gián tiếp phía sau TV có thể giảm mỏi mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to achieve/use indirect lighting": đạt được/sử dụng ánh sáng gián tiếp.
- The designer used LED strips to achieve subtle indirect lighting along the corridor. (Nhà thiết kế đã sử dụng đèn LED dải để đạt được ánh sáng gián tiếp tinh tế dọc theo hành lang.)
- "a system of indirect lighting": một hệ thống ánh sáng gián tiếp.
- The office has a modern indirect lighting system integrated into the ceiling. (Văn phòng có một hệ thống ánh sáng gián tiếp hiện đại được tích hợp vào trần nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Direct lighting (n): ánh sáng trực tiếp (ánh sáng chiếu thẳng từ nguồn đến vật thể hoặc khu vực cần chiếu sáng).
- Ambient lighting (n): ánh sáng nền, ánh sáng tổng thể (thường bao gồm cả ánh sáng gián tiếp để tạo độ sáng chung cho không gian).
- Diffused lighting (n): ánh sáng khuếch tán (ánh sáng được tán xạ, làm mềm, thường là kết quả của ánh sáng gián tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Reflected lighting: ánh sáng phản xạ.
- Bounced light: ánh sáng dội (từ bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "indirect lighting")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "indirect lighting")
danh từ
- ánh sáng gián tiếp, ánh sáng toả