indiscernibility
/'indi,sə:ni'biliti/ Cách viết khác : (indiscernibleness) /,indi'sə:nəblnis/
Học thuậtThân thiện
The scientist studies the indiscernibility of the two nearly identical samples.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không phân biệt được: Trạng thái hoặc đặc tính của việc không thể phân biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều thứ với nhau.
- Tính không thể thấy rõ: Trạng thái của một thứ gì đó không thể được nhận thấy, nhận biết hoặc phân biệt một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indiscernibility of the twin's handwriting made it difficult to tell who wrote the note. (Tính không phân biệt được trong chữ viết tay của cặp song sinh khiến khó có thể biết ai là người viết mảnh giấy.)
- In the fog, the indiscernibility of the path led the hikers astray. (Trong sương mù, tính không thể thấy rõ của con đường đã khiến những người đi bộ đường dài lạc lối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principle of indiscernibility of identicals": Nguyên lý về tính không phân biệt được của những thứ đồng nhất. Đây là một nguyên lý triết học phát biểu rằng nếu hai thứ là một, thì chúng phải có chung tất cả các thuộc tính.
- The philosopher discussed the principle of indiscernibility of identicals in his lecture. (Nhà triết học đã thảo luận về nguyên lý tính không phân biệt được của những thứ đồng nhất trong bài giảng của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Indiscernible (adj): Không thể phân biệt được, không thể thấy rõ.
- The details were indiscernible in the dark. (Các chi tiết không thể thấy rõ trong bóng tối.)
- Indiscernibleness (n): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Cùng nghĩa với "indiscernibility".
Từ đồng nghĩa
- Indistinguishability: Tính không thể phân biệt được.
- Imperceptibility: Tính không thể nhận thấy được, tính khó thấy.
Từ trái nghĩa
- Discernibility: Tính có thể phân biệt được, tính có thể nhận thấy rõ.
- Distinctness: Tính riêng biệt, tính rõ ràng.
The scientist studies the indiscernibility of the two nearly identical samples.
danh từ
- tính không phân biệt được; tính không thể thấy rõ