indiscerptibility

/'indi,sə:pti'biliti/ Cách viết khác : (indiscerptibleness) /,indi'sə:ptəblnis/
Học thuật
Thân thiện
indiscerptibility

The philosopher discussed the indiscerptibility of the soul.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể bị rời, tính không thể phân tách: Chỉ đặc tính của một vật hoặc một thực thể không thể bị chia cắt, tách rời hoặc phá vỡ thành các phần nhỏ hơn. Đây một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong triết học, thần học hoặc các lĩnh vực khoa học để mô tả sự thống nhất tuyệt đối không thể hủy hoại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher argued for the indiscerptibility of the soul. (Triết gia đã tranh luận về tính không thể phân tách của linh hồn.)
    • The indiscerptibility of the fundamental particle is a key concept in the theory. (Tính không thể phân chia của hạt cơ bản một khái niệm then chốt trong học thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The indiscerptibility of a substance": Tính không thể phân tách của một bản thể.
    • The doctrine emphasizes the indiscerptibility of the divine substance. (Giáo nhấn mạnh tính không thể phân tách của bản thể thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Indiscerptible (tính từ): không thể bị rời, không thể phân tách.
    • They believed the bond was indiscerptible. (Họ tin rằng mối liên kết đó không thể phân tách.)
  • Indiscerptibleness (danh từ): (cách viết khác) tính không thể bị rời.
Từ đồng nghĩa
  • Indivisibility: tính không thể chia cắt.
  • Inseparability: tính không thể tách rời.
Từ trái nghĩa
  • Discernibility: tính có thể nhận thấy, phân biệt được.
  • Divisibility: tính có thể chia cắt.
  • Separability: tính có thể tách rời.
indiscerptibility

The philosopher discussed the indiscerptibility of the soul.

danh từ
  1. tính không thể bị rời