indiscerptible
/,indi'sə:ptəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể phân chia, không thể tách rời: "indiscerptible" mô tả tính chất của một thứ gì đó không thể bị chia cắt, phân tách hoặc phá vỡ thành các phần riêng lẻ. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc khoa học để chỉ sự thống nhất tuyệt đối và không thể hủy hoại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some philosophers believe the soul is indiscerptible. (Một số nhà triết học tin rằng linh hồn là không thể phân chia.)
- The bond between the twins seemed almost indiscerptible. (Mối liên kết giữa hai đứa trẻ sinh đôi dường như gần như không thể tách rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học: Dùng để mô tả một thực thể đơn nhất, không thể bị phân mảnh.
- The concept of an indiscerptible monad is central to his metaphysics. (Khái niệm về một đơn tử không thể phân chia là trung tâm trong siêu hình học của ông ấy.)
Trong văn chương: Dùng một cách ẩn dụ để mô tả mối liên kết tình cảm hoặc tinh thần cực kỳ bền chặt.
- Their friendship was an indiscerptible force, surviving all trials. (Tình bạn của họ là một sức mạnh không thể chia cắt, vượt qua mọi thử thách.)
Biến thể và từ gần giống
- Indivisible (adj): Không thể chia cắt. (Từ này phổ biến và có nghĩa tương tự trong nhiều ngữ cảnh hơn.)
- Inseparable (adj): Không thể tách rời. (Thường dùng cho mối quan hệ hoặc những thứ đi liền với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Indivisible: không thể chia cắt.
- Inseparable: không thể tách rời.
- Unyielding: không thể khuất phục, không thể phá vỡ (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Discernible: có thể nhận thấy, phân biệt được.
- Divisible: có thể chia được.
- Separable: có thể tách rời.
- Fragmentable: có thể vỡ thành mảnh.
tính từ
- không thể bị xé rời