indiscrimination
/'indis,krimi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
A child picks up toys with indiscrimination, putting both blocks and stuffed animals into the same colorful bin.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không phân biệt, sự thiếu phân biệt: Hành động hoặc trạng thái không phân biệt rõ ràng, không có sự chọn lựa hoặc đánh giá kỹ lưỡng giữa các lựa chọn, đối tượng hoặc nguyên tắc.
- Sự bừa bãi, sự tùy tiện: Cách hành xử thiếu cân nhắc, không dựa trên tiêu chuẩn hay lý lẽ hợp lý, dẫn đến kết quả hỗn loạn hoặc không công bằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His indiscrimination in hiring led to a team with very mixed abilities. (Sự thiếu phân biệt của anh ấy trong việc tuyển dụng đã dẫn đến một đội ngũ có năng lực rất hỗn tạp.)
- The critic was accused of indiscrimination for praising every single movie he saw. (Nhà phê bình bị cáo buộc là thiếu phân biệt vì đã khen ngợi mọi bộ phim anh ta xem.)
- The policy was applied with such indiscrimination that it caused public outrage. (Chính sách được áp dụng một cách bừa bãi đến mức gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with indiscrimination": một cách bừa bãi, không phân biệt.
- He spent money with complete indiscrimination. (Anh ta tiêu tiền một cách hoàn toàn bừa bãi.)
- "indiscrimination in judgment": sự thiếu phân biệt trong phán xét.
- The judge's indiscrimination in judgment undermined the court's credibility. (Sự thiếu phân biệt trong phán xét của vị thẩm phán đã làm suy yếu uy tín của tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
- Indiscriminate (tính từ): bừa bãi, không phân biệt.
- The town suffered from indiscriminate bombing. (Thị trấn phải hứng chịu những cuộc ném bom bừa bãi.)
- Indiscriminately (trạng từ): một cách bừa bãi.
- The chemicals were dumped indiscriminately into the river. (Các hóa chất bị đổ bừa bãi xuống sông.)
Từ đồng nghĩa
- Lack of discrimination: sự thiếu phân biệt.
- Impartiality (trong ngữ cảnh trung lập, nhưng "indiscrimination" thường mang nghĩa tiêu cực hơn): tính vô tư, không thiên vị.
- Randomness: tính ngẫu nhiên, tùy tiện.
- Haphazardness: tính bừa bãi, không có kế hoạch.
Từ trái nghĩa
- Discrimination: sự phân biệt (có chọn lọc).
- Selectivity: tính chọn lọc.
- Discernment: sự sáng suốt, sự nhận thức tinh tế.
A child picks up toys with indiscrimination, putting both blocks and stuffed animals into the same colorful bin.
danh từ
- sự không phân biệt, sự bừa bãi