indiscriminative

/,indis'kriminətiv/
Học thuật
Thân thiện
indiscriminative

The child's indiscriminative mixing of colors created a muddy brown.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phân biệt, bừa bãi: Chỉ hành động hoặc thái độ không sự chọn lựa, không phân biệt rõ ràng giữa các đối tượng, thường dẫn đến kết quả thiếu chính xác hoặc không phù hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His indiscriminative praise for every employee made the award meaningless. (Lời khen ngợi không phân biệt của anh ấy dành cho mọi nhân viên đã khiến giải thưởng trở nên vô nghĩa.)
    • The government's indiscriminative application of the law caused public discontent. (Việc áp dụng luật một cách bừa bãi của chính phủ đã gây ra sự bất mãn trong công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indiscriminative approach": cách tiếp cận không sự phân biệt, thiếu chọn lọc.

    • An indiscriminative approach to hiring can lower the overall quality of the team. (Cách tiếp cận thiếu chọn lọc trong tuyển dụng có thể làm giảm chất lượng tổng thể của đội ngũ.)
  • "indiscriminative consumption": tiêu dùng bừa bãi, không cân nhắc.

    • Indiscriminative consumption of natural resources is a major threat to the environment. (Việc tiêu dùng tài nguyên thiên nhiên một cách bừa bãi mối đe dọa lớn đối với môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Indiscriminate (adj): bừa bãi, không phân biệt (từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự).

    • The bombing was indiscriminate, killing both soldiers and civilians. (Cuộc ném bom diễn ra bừa bãi, giết chết cả binh lính lẫn thường dân.)
  • Undiscriminating (adj): không biết phân biệt, không tinh tế trong nhận xét.

    • He is an undiscriminating reader who enjoys all kinds of books. (Anh ấy một độc giả không kén chọn, thích tất cả các loại sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Unselective: không tính chọn lọc.
  • Haphazard: tùy tiện, ngẫu nhiên, không kế hoạch.
Từ trái nghĩa
  • Discriminative: tính phân biệt, tinh tế.
  • Selective: tính chọn lọc, kén chọn.
  • Judicious: sáng suốt, thận trọng trong phán đoán.
indiscriminative

The child's indiscriminative mixing of colors created a muddy brown.

tính từ
  1. không phân biệt, bừa bãi