indiscutablement

Học thuật
Thân thiện
indiscutablement

Le soleil se lève indiscutablement à l'est.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Không còn bàn cãi vào đâu được, hiển nhiên: Dùng để khẳng định một sự việc, một sự thậtchắc chắn, rõ ràng đến mức không thể tranh luận hay nghi ngờ nữa. nhấn mạnh tính chất hiển nhiên không thể chối cãi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • C'est indiscutablement le meilleur restaurant de la ville. (Đó hiển nhiênnhà hàng tốt nhất thành phố.)
    • Son talent est indiscutablement reconnu par tous. (Tài năng của anh ấy không còn bàn cãi vào đâu được, được mọi người công nhận.)
    • Il a indiscutablement raison sur ce point. (Về điểm này, anh ấy rõ ràng lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indiscutablement" thường được đặtđầu câu hoặc trước tính từ/động từ bổ nghĩa để nhấn mạnh.
    • Indiscutablement, cette découverte change notre compréhension de l'histoire. (Không thể chối cãi, khám phá này thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử.)
  • Dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng để đưa ra một kết luận mạnh mẽ, dựa trên bằng chứng rõ ràng.
Biến thể từ gần giống
  • Indiscutable (tính từ): không thể bàn cãi, hiển nhiên.
    • un fait indiscutable (một sự thật hiển nhiên)
  • Discuter (động từ): thảo luận, tranh luận (đâytừ gốc, mang nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Incontestablement: một cách không thể chối cãi.
  • Indéniablement: một cách không thể phủ nhận.
  • Manifestement: một cách rõ ràng, hiển nhiên.
  • Évidemment: hiển nhiên, rõ ràng (thông dụng hơn, ít trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Discutablement: một cách đáng bàn cãi, có thể tranh luận.
  • Peut-être: có lẽ (thể hiện sự không chắc chắn).
  • Hypothétiquement: một cách giả định.
indiscutablement

Le soleil se lève indiscutablement à l'est.

phó từ
  1. không còn bàn cãi vào đâu được, hiển nhiên