indisposer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho ai đó cảm thấy khó chịu, mệt mỏi (về thể chất): Chỉ việc gây ra một cảm giác khó ở, không khỏe, thường là tạm thời.
- Làm cho ai đó cảm thấy khó chịu, bực mình, mếch lòng (về tinh thần): Chỉ việc gây ra một phản ứng tiêu cực, làm tổn thương hoặc khiến người khác có ấn tượng xấu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa thể chất):
- Ce médicament pris à jeun peut indisposer. (Thuốc này uống khi đói có thể làm khó chịu trong người.)
- L'odeur forte de la peinture l'a indisposée. (Mùi sơn nồng nặc đã làm cô ấy thấy mệt mỏi.)
- Ngoại động từ (nghĩa tinh thần):
- Son attitude arrogante a indisposé tout le monde. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta đã làm mếch lòng tất cả mọi người.)
- Cette décision risque d'indisposer une partie des employés. (Quyết định này có nguy cơ làm một bộ phận nhân viên khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être indisposé(e)": Là một cụm tính từ phổ biến, có hai nghĩa chính:
- Cảm thấy khó chịu, không khỏe (thể chất), thường nhẹ và tạm thời.
- Elle est un peu indisposée aujourd'hui. (Hôm nay cô ấy hơi khó ở.)
- Cảm thấy bực bội, khó chịu (tinh thần).
- Il est très indisposé par vos critiques. (Anh ấy rất bực mình vì những lời chỉ trích của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Indisposition (danh từ giống cái):
- Sự khó chịu, mệt mỏi (thể chất).
- Une légère indisposition (một chút khó ở)
- Sự bực bội, mếch lòng (tinh thần).
- Indisposé, indisposée (tính từ): Đã được giải thích ở mục trên.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thể chất: Incommoder, gêner (làm phiền, làm khó chịu).
- Nghĩa tinh thần: Fâcher, froisser, vexer (làm tức giận, làm phật ý, làm tổn thương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "indisposer" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "indisposer".)
ngoại động từ
- làm se mình, làm mệt mỏi
- La chaleur indispose les gensnóng nực làm cho người ta mệt mỏi
- làm mếch lòng, làm khó chịu
- Des paroles qui indisposent l'auditoirenhững lời làm mếch lòng cử tọa