indissociable

Học thuật
Thân thiện
indissociable

L'amitié entre ces deux personnes est indissociable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể phân ly, không thể tách biệt: Chỉ hai hoặc nhiều yếu tố, khái niệm hoặc thực thể mối liên hệ mật thiết đến mức không thể tách rời nhau; chúng luôn đi cùng nhau tạo thành một tổng thể thống nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La liberté et la responsabilité sont indissociables. (Tự do trách nhiệmkhông thể tách rời.)
    • Dans son esprit, le bonheur est indissociable de la santé. (Trong suy nghĩ của anh ấy, hạnh phúc không thể tách rời khỏi sức khỏe.)
    • Ces deux concepts sont indissociables l'un de l'autre. (Hai khái niệm này không thể tách rời nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être indissociable de quelque chose": không thể tách rời khỏi một điều đó.

    • L'histoire de ce pays est indissociable de celle de son voisin. (Lịch sử của đất nước này không thể tách rời khỏi lịch sử của nước láng giềng.)
  • "Former un tout indissociable": tạo thành một tổng thể không thể phân chia.

    • L'œuvre et l'artiste forment un tout indissociable. (Tác phẩm người nghệ sĩ tạo thành một tổng thể không thể phân chia.)
Biến thể từ gần giống
  • Indissociablement (phó từ): một cách không thể tách rời.

    • Ces idées sont indissociablement liées. (Những ý tưởng này liên kết với nhau một cách không thể tách rời.)
  • Inséparable (tính từ): không thể chia lìa, rất thân thiết (thường dùng cho người hoặc vật).

    • Ils sont des amis inséparables. (Họnhững người bạn không thể chia lìa.)
Từ đồng nghĩa
  • Inséparable: không thể chia cắt.
  • Indivisible: không thể phân chia.
  • Lié intimement: gắn bó mật thiết.
Từ trái nghĩa
  • Dissociable: có thể tách rời.
  • Séparable: có thể phân chia.
  • Indépendant: độc lập.
indissociable

L'amitié entre ces deux personnes est indissociable.

tính từ
  1. không thể phân ly, không thể tách biệt

Từ trái nghĩa