indissociable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể phân ly, không thể tách biệt: Chỉ hai hoặc nhiều yếu tố, khái niệm hoặc thực thể có mối liên hệ mật thiết đến mức không thể tách rời nhau; chúng luôn đi cùng nhau và tạo thành một tổng thể thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La liberté et la responsabilité sont indissociables. (Tự do và trách nhiệm là không thể tách rời.)
- Dans son esprit, le bonheur est indissociable de la santé. (Trong suy nghĩ của anh ấy, hạnh phúc không thể tách rời khỏi sức khỏe.)
- Ces deux concepts sont indissociables l'un de l'autre. (Hai khái niệm này không thể tách rời nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être indissociable de quelque chose": không thể tách rời khỏi một điều gì đó.
- L'histoire de ce pays est indissociable de celle de son voisin. (Lịch sử của đất nước này không thể tách rời khỏi lịch sử của nước láng giềng.)
"Former un tout indissociable": tạo thành một tổng thể không thể phân chia.
- L'œuvre et l'artiste forment un tout indissociable. (Tác phẩm và người nghệ sĩ tạo thành một tổng thể không thể phân chia.)
Biến thể và từ gần giống
Indissociablement (phó từ): một cách không thể tách rời.
- Ces idées sont indissociablement liées. (Những ý tưởng này liên kết với nhau một cách không thể tách rời.)
Inséparable (tính từ): không thể chia lìa, rất thân thiết (thường dùng cho người hoặc vật).
- Ils sont des amis inséparables. (Họ là những người bạn không thể chia lìa.)
Từ đồng nghĩa
- Inséparable: không thể chia cắt.
- Indivisible: không thể phân chia.
- Lié intimement: gắn bó mật thiết.
Từ trái nghĩa
- Dissociable: có thể tách rời.
- Séparable: có thể phân chia.
- Indépendant: độc lập.
tính từ
- không thể phân ly, không thể tách biệt