indissolubilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không thể chia ly, tính bền chặt: Chỉ đặc tính của một thứ gì đó không thể bị phá vỡ, hủy bỏ hoặc chấm dứt, đặc biệt là về mối liên kết, gắn bó hoặc sự thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'indissolubilité du mariage est un principe important dans certaines religions. (Tính không thể chia ly của hôn nhân là một nguyên tắc quan trọng trong một số tôn giáo.)
- Ils croyaient en l'indissolubilité de leur amitié. (Họ tin vào tính bền chặt của tình bạn họ.)
- La Constitution affirme l'indissolubilité de la République. (Hiến pháp khẳng định tính không thể chia cắt của nền Cộng hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe d'indissolubilité": Nguyên tắc không thể hủy bỏ.
- Le contrat était fondé sur le principe d'indissolubilité. (Hợp đồng được xây dựng dựa trên nguyên tắc không thể hủy bỏ.)
"Lier par des liens d'indissolubilité": Gắn kết bằng những mối liên hệ bền chặt.
- Les deux nations sont liées par des liens d'indissolubilité. (Hai quốc gia được gắn kết bằng những mối liên hệ bền chặt.)
Biến thể và từ gần giống
Indissoluble (tính từ): không thể chia ly, bền vững, không thể hủy bỏ.
- un lien indissoluble (một mối liên kết bền vững)
Dissolution (danh từ giống cái): sự giải thể, sự tan rã.
- la dissolution d'un mariage (sự giải thể một cuộc hôn nhân)
Từ đồng nghĩa
- Inséparabilité: tính không thể tách rời.
- Permanence: tính vĩnh viễn, tính lâu dài.
- Stabilité: tính ổn định, tính bền vững.
Từ trái nghĩa
- Dissolubilité: tính có thể hủy bỏ, tính có thể giải thể.
- Fragilité: tính mong manh, dễ vỡ.
- Instabilité: tính không ổn định.
danh từ giống cái
- tính không thể chia ly, tính bền chặt