indissolubility

/'indi,sɔlju'biliti/ Cách viết khác : (indissolubleness) /,indi'sɔljublnis/
Học thuật
Thân thiện
indissolubility

A couple celebrates their marriage, a bond of indissolubility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể tan, tính không thể hòa tan: Chất lượng của một chất không thể bị hòa tan hoặc phân trong một dung môi.
    • Tính không thể chia cắt, tính không thể chia lìa: Trạng thái của một mối liên kết, sự kết hợp, hoặc thỏa thuận không thể bị phá vỡ, hủy bỏ hoặc chấm dứt.
    • Tính bền vững, tính vĩnh viễn ràng buộc: Đặc tính của một cam kết, giao ước, hoặc mối quan hệ mang tính chất lâu dài không thể thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indissolubility of their marriage vow was central to their faith. (Tính bất khả phân ly của lời thề hôn nhân trung tâm đức tin của họ.)
    • Scientists studied the indissolubility of the compound in various acids. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính không tan của hợp chất trong các loại axit khác nhau.)
    • The treaty was celebrated for its indissolubility, meant to ensure lasting peace. (Hiệp ước được ca ngợi tính bền vững, nhằm đảm bảo hòa bình lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the indissolubility of the bond": tính chất không thể phá vỡ của mối ràng buộc.

    • They believed in the indissolubility of the bond between mother and child. (Họ tin vào tính bất khả phân ly của mối ràng buộc giữa mẹ con.)
  • "legal indissolubility": tính chất không thể hủy bỏ về mặt pháp .

    • The contract's legal indissolubility made it a powerful tool. (Tính bất khả hủy ngang về mặt pháp của hợp đồng khiến trở thành một công cụ mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Indissoluble (tính từ): không thể tan, không thể hủy bỏ, bền vững.
    • They formed an indissoluble friendship. (Họ đã hình thành một tình bạn bền chặt.)
  • Indissolubleness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) đồng nghĩa với "indissolubility".
Từ đồng nghĩa
  • Permanence: tính vĩnh viễn, tính lâu dài.
  • Inseparability: tính không thể tách rời.
  • Durability: tính bền bỉ, độ bền.
  • Irreversibility: tính không thể đảo ngược.
Từ trái nghĩa
  • Dissolubility: tính có thể hòa tan, tính có thể hủy bỏ.
  • Separability: tính có thể tách rời.
  • Temporariness: tính tạm thời.
  • Fragility: tính mong manh, dễ vỡ.
indissolubility

A couple celebrates their marriage, a bond of indissolubility.

danh từ
  1. tính không tan, tính không hoà tan
  2. tính không thể chia cắt, tính không thể chia lìa; tính bền vững
  3. tính vĩnh viễn ràng buộc (giao kèo...)