indissolublement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không thể chia lìa, một cách bền chặt: Diễn tả một mối liên kết, sự gắn bó hoặc kết hợp rất chặt chẽ, không thể tách rời hoặc hủy bỏ được.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Leur destin est indissolublement lié à l'histoire de ce pays. (Số phận của họ gắn bó một cách không thể chia lìa với lịch sử của đất nước này.)
- Ces deux notions sont indissolublement unies. (Hai khái niệm này được kết hợp một cách bền chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc triết học: Thường dùng để nhấn mạnh sự gắn kết tuyệt đối, cố hữu giữa các ý tưởng, nguyên tắc hoặc thực thể.
- La liberté et la responsabilité sont indissolublement liées. (Tự do và trách nhiệm gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.)
Biến thể và từ gần giống
- Indissoluble (tính từ): không thể phân hủy, không thể hủy bỏ, bền vững.
- un lien indissoluble (một mối liên kết bền vững)
- Indissolubilité (danh từ): tính không thể phân hủy, tính bền vững.
Từ đồng nghĩa
- Inséparablement: một cách không thể tách rời.
- Étroitement: một cách chặt chẽ, mật thiết.
- À jamais: mãi mãi (trong một số ngữ cảnh nhấn mạnh tính vĩnh viễn).
Từ trái nghĩa
- Séparablement: một cách có thể tách rời.
- Faiblement: một cách lỏng lẻo, yếu ớt.
- Temporairement: một cách tạm thời.
phó từ
- không thể chia lìa, bền chặt