indissolublement

Học thuật
Thân thiện
indissolublement

Ils sont indissolublement liés par une amitié profonde.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không thể chia lìa, một cách bền chặt: Diễn tả một mối liên kết, sự gắn bó hoặc kết hợp rất chặt chẽ, không thể tách rời hoặc hủy bỏ được.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Leur destin est indissolublement lié à l'histoire de ce pays. (Số phận của họ gắn bó một cách không thể chia lìa với lịch sử của đất nước này.)
    • Ces deux notions sont indissolublement unies. (Hai khái niệm này được kết hợp một cách bền chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc triết học: Thường dùng để nhấn mạnh sự gắn kết tuyệt đối, cố hữu giữa các ý tưởng, nguyên tắc hoặc thực thể.
    • La liberté et la responsabilité sont indissolublement liées. (Tự do trách nhiệm gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.)
Biến thể từ gần giống
  • Indissoluble (tính từ): không thể phân hủy, không thể hủy bỏ, bền vững.
    • un lien indissoluble (một mối liên kết bền vững)
  • Indissolubilité (danh từ): tính không thể phân hủy, tính bền vững.
Từ đồng nghĩa
  • Inséparablement: một cách không thể tách rời.
  • Étroitement: một cách chặt chẽ, mật thiết.
  • À jamais: mãi mãi (trong một số ngữ cảnh nhấn mạnh tính vĩnh viễn).
Từ trái nghĩa
  • Séparablement: một cách có thể tách rời.
  • Faiblement: một cách lỏng lẻo, yếu ớt.
  • Temporairement: một cách tạm thời.
indissolublement

Ils sont indissolublement liés par une amitié profonde.

phó từ
  1. không thể chia lìa, bền chặt