indissolubleness
/'indi,sɔlju'biliti/ Cách viết khác : (indissolubleness) /,indi'sɔljublnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không tan, tính không hòa tan: Chất lượng của một chất không thể bị hòa tan hoặc phân tán trong một dung môi.
- Tính không thể chia cắt, tính không thể chia lìa; tính bền vững: Trạng thái của một thứ gì đó không thể bị phá vỡ, hủy hoại hoặc chấm dứt; sự gắn kết vững chắc và lâu dài.
- Tính vĩnh viễn ràng buộc (giao kèo...): Đặc tính của một thỏa thuận, cam kết hoặc mối liên kết mang tính chất vĩnh viễn và không thể bị hủy bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indissolubleness of this compound in water makes it useful for certain industrial applications. (Tính không tan trong nước của hợp chất này khiến nó hữu ích cho một số ứng dụng công nghiệp.)
- The indissolubleness of their friendship was admired by everyone who knew them. (Tính bền vững không thể chia cắt của tình bạn họ được mọi người biết đến ngưỡng mộ.)
- The contract was drafted to emphasize the indissolubleness of the partnership. (Hợp đồng được soạn thảo nhấn mạnh tính ràng buộc vĩnh viễn của quan hệ đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The indissolubleness of the bond": Sự gắn kết không thể tách rời.
- They swore an oath to the indissolubleness of the bond between their two nations. (Họ thề nguyện về sự gắn kết không thể tách rời giữa hai quốc gia của họ.)
- "Moral indissolubleness": Tính bất khả phân ly về mặt đạo đức.
- The philosopher argued for the moral indissolubleness of certain human rights. (Nhà triết học lập luận về tính bất khả phân ly về mặt đạo đức của một số quyền con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Indissoluble (tính từ): Không thể hòa tan; không thể hủy bỏ, bền vững, vĩnh viễn.
- They formed an indissoluble alliance. (Họ đã hình thành một liên minh bền vững.)
- Indissolubility (danh từ): Cách viết phổ biến hơn, đồng nghĩa với "indissolubleness".
- The indissolubility of marriage is a key tenet in some religions. (Tính bất khả phân ly của hôn nhân là một giáo lý quan trọng trong một số tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Permanence: Tính vĩnh viễn, lâu dài.
- Inseparability: Tính không thể tách rời.
- Durability: Tính bền bỉ, lâu dài.
- Insolubility: Tính không hòa tan (nghĩa hóa học).
Từ trái nghĩa
- Dissolubleness: Tính có thể hòa tan; tính có thể hủy bỏ.
- Separability: Tính có thể tách rời.
- Temporariness: Tính tạm thời.
- Fragility: Tính mong manh, dễ vỡ.
danh từ
- tính không tan, tính không hoà tan
- tính không thể chia cắt, tính không thể chia lìa; tính bền vững
- tính vĩnh viễn ràng buộc (giao kèo...)