indistinctiveness
/,indis'tiɳktivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không đặc biệt, tính không nổi bật: Chất lượng của việc thiếu những đặc điểm riêng biệt, độc đáo hoặc dễ nhận ra, khiến một thứ gì đó khó phân biệt với những thứ khác.
- Tính không phân biệt: Trạng thái mơ hồ, không rõ ràng hoặc thiếu sự khác biệt rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indistinctiveness of the buildings made the cityscape seem monotonous. (Tính không đặc biệt của các tòa nhà khiến cảnh quan thành phố trông có vẻ đơn điệu.)
- A major flaw in the design was its indistinctiveness; it looked like every other product on the market. (Một thiếu sót lớn trong thiết kế là tính không nổi bật của nó; nó trông giống như mọi sản phẩm khác trên thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The very indistinctiveness of the memory made it haunting.": Sự mơ hồ, không rõ ràng của chính ký ức đó lại khiến nó ám ảnh.
- He was troubled by the indistinctiveness of the events from that night. (Anh ấy bị ám ảnh bởi tính chất mơ hồ, không rõ ràng của các sự kiện trong đêm đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Indistinct (adj): Không rõ ràng, mờ mịt, khó phân biệt.
- The writing was faded and indistinct. (Chữ viết đã phai mờ và không rõ ràng.)
- Indistinctly (adv): Một cách mơ hồ, không rõ ràng.
- She spoke indistinctly, making it hard to understand. (Cô ấy nói một cách không rõ ràng, khiến người nghe khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Unremarkableness: Tính chất bình thường, không có gì đáng chú ý.
- Nondescriptness: Tính chất tầm thường, không có đặc điểm gì nổi bật.
- Vagueness: Sự mơ hồ, không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Distinctiveness: Tính đặc biệt, tính dễ phân biệt.
- Uniqueness: Tính độc đáo, tính duy nhất.
- Clarity: Sự rõ ràng, minh bạch.
danh từ
- tính không đặc biệt
- tính không phân biệt