inditement
/in'daitmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sáng tác, sự thảo, sự viết: "inditement" là danh từ chỉ hành động sáng tác, thảo ra hoặc viết ra một tác phẩm văn học, một văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inditement of the poem took several weeks. (Việc sáng tác bài thơ đã mất vài tuần.)
- His inditement of the legal document was meticulous. (Việc ông ấy thảo văn bản pháp lý rất tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the art of inditement": nghệ thuật sáng tác, thảo văn.
- He studied the art of inditement under a great writer. (Anh ấy đã học nghệ thuật sáng tác dưới sự chỉ dẫn của một nhà văn lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Indite (động từ): sáng tác, thảo, viết.
- The poet will indite a new epic. (Nhà thơ sẽ sáng tác một sử thi mới.)
Từ đồng nghĩa
- Composition: sự sáng tác, soạn thảo.
- Drafting: sự phác thảo, soạn thảo.
- Writing: sự viết, tác phẩm viết.
Lưu ý
- "Inditement" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự là "composition" hoặc "writing".
danh từ
- sự sáng tác, sự thảo, sự viết