inditer

/in'daitə/
Học thuật
Thân thiện
inditer

A poet is an inditer of verses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sáng tác, người thảo, người viết: "inditer" một danh từ chỉ người tạo ra hoặc viết một tác phẩm, đặc biệt một tác phẩm văn học hoặc một văn bản tính trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet was a skilled inditer of sonnets. (Nhà thơ một người sáng tác thơ sonnet rất tài năng.)
    • As the official inditer of the proclamation, his name was recorded in history. ( người thảo chính thức của bản tuyên ngôn, tên ông đã được ghi vào lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the inditer of the manuscript": người viết bản thảo.
    • Scholars are still trying to identify the inditer of the ancient manuscript. (Các học giả vẫn đang cố gắng xác định người viết bản thảo cổ xưa đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Indite (động từ): sáng tác, thảo ra (một tác phẩm văn học, bài diễn văn).
    • He was asked to indite a poem for the occasion. (Ông được yêu cầu sáng tác một bài thơ cho dịp này.)
Từ đồng nghĩa
  • Author (tác giả): người sáng tạo ra một tác phẩm viết.
  • Writer (người viết, nhà văn): người viết sách, bài báo, v.v.
  • Composer (người soạn): người sáng tác nhạc hoặc văn bản.
Lưu ý
  • "Inditer" một từ tính trang trọng ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "author" hoặc "writer" được ưa dùng hơn.
inditer

A poet is an inditer of verses.

danh từ
  1. người sáng tác, người thảo, người viết