indivertible
/,indi'və:təbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể làm trệch đi; không thể làm trệch hướng: "Indivertible" mô tả một cái gì đó không thể bị chuyển hướng, làm lệch đi hoặc thay đổi mục tiêu đã định. Nó chỉ tính chất kiên định, không thể bị xao lãng hoặc chuyển sang hướng khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His focus on the goal was indivertible. (Sự tập trung của anh ấy vào mục tiêu là không thể làm trệch hướng được.)
- The indivertible flow of the river carved through the canyon. (Dòng chảy không thể đổi hướng của con sông đã khoét sâu qua hẻm núi.)
- She faced the criticism with indivertible resolve. (Cô ấy đối mặt với những lời chỉ trích bằng sự kiên định không thể lay chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Indivertible attention": sự chú ý không thể bị xao nhãng.
- The surgeon's indivertible attention was crucial during the operation. (Sự chú ý không thể bị phân tâm của bác sĩ phẫu thuật là rất quan trọng trong ca mổ.)
"An indivertible course": một lộ trình không thể đổi hướng.
- The company is on an indivertible course towards innovation. (Công ty đang trên một lộ trình không thể chệch hướng hướng tới đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Indivertibly (trạng từ): một cách không thể chệch hướng.
- The missile moved indivertibly towards its target. (Tên lửa bay về phía mục tiêu một cách không thể đổi hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Unalterable: không thể thay đổi.
- Inexorable: không thể cưỡng lại, không thể đổi thay.
- Immutable: bất biến, không thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Divertible: có thể làm trệch hướng.
- Changeable: có thể thay đổi.
- Malleable: dễ uốn nắn, dễ thay đổi.
tính từ
- không thể làm trệch đi; không thể làm trệch hướng