Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
ngoại động từ
  • cá biệt hóa
    • Les caractères qui individualisent les êtres
      tính chất cá biệt hóa các vật
  • cá thể hóa
    • Individualiser les fortunes
      cá thể hóa của cải
Related search result for "individualiser"
Comments and discussion on the word "individualiser"