individualiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cá biệt hóa: Hành động làm cho một người, một vật hoặc một nhóm trở nên riêng biệt, khác biệt so với những người, vật hoặc nhóm khác, bằng cách nhấn mạnh các đặc điểm độc đáo của .
    • Cá thể hóa: Hành động xem xét hoặc đối xử với một người hoặc một vật như một thực thể riêng lẻ, độc lập, thay vì một phần của một tập thể.
Ví dụ sử dụng
  • (Các nét tính cách cá biệt hóa từng học sinh cần được tính đến.)
  • (Mục tiêu của chương trình nàycá thể hóa việc học tập.)
  • (Rất khó để cá thể hóa trách nhiệm trong một công việc nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Individualiser une peine": (Trong pháp lý) Cá thể hóa một hình phạt, tức là quyết định mức án dựa trên hoàn cảnh đặc điểm cụ thể của bị cáo, thay vì áp dụng một mức án chung chung.
    • Le juge doit individualiser la peine en fonction de la personnalité de l'accusé. (Thẩm phán phải cá thể hóa hình phạt dựa trên tính cách của bị cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Individu (danh từ): cá nhân, cá thể.
  • Individuel, individuelle (tính từ): thuộc về cá nhân, riêng lẻ.
    • une chambre individuelle (một phòng ngủ cá nhân)
  • Individualisation (danh từ giống cái): sự cá biệt hóa, sự cá thể hóa.
    • L'individualisation des soins (Sự cá thể hóa trong chăm sóc)
  • Individualisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa cá nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Personnaliser: cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân.
  • Différencier: phân biệt, làm cho khác biệt.
  • Spécifier: xác định , chỉ .
Từ trái nghĩa
  • Généraliser: khái quát hóa, tổng quát hóa.
  • Uniformiser: làm cho đồng nhất, thống nhất.
  • Standardiser: tiêu chuẩn hóa.
ngoại động từ
  1. cá biệt hóa
    • Les caractères qui individualisent les êtres
      tính chất cá biệt hóa các vật
  2. cá thể hóa
    • Individualiser les fortunes
      cá thể hóa của cải

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "individualiser"