individualiste

Học thuật
Thân thiện
individualiste

Un individualiste préfère travailler seul dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cá nhân chủ nghĩa: Miêu tả một người, thái độ, hành vi hoặc hệ tư tưởng đề cao quyền tự do, lợi ích sự độc lập của cá nhân lên trên tập thể hoặc xã hội.
    • tính cá nhân cao: Chỉ một người xu hướng hành động theo ý mình, ưa tự lập ít phụ thuộc vào người khác.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un individualiste / une individualiste):

    • Người theo chủ nghĩa cá nhân: Người ủng hộ sống theo triếtcá nhân chủ nghĩa.
    • Người tính cá nhân cao: Người luôn đặt lợi ích, ý kiến sự độc lập của bản thân lên hàng đầu, đôi khi có thể tỏ ra ít quan tâm đến tập thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a une philosophie de vie très individualiste. (Anh ấy có một triếtsống rất cá nhân chủ nghĩa.)
    • Une société trop individualiste peut nuire à la solidarité. (Một xã hội quá cá nhân chủ nghĩa có thể gây hại cho tinh thần đoàn kết.)
  • Danh từ:

    • C'est un individualiste ; il préfère travailler seul. (Anh tamột người tính cá nhân cao; anh ta thích làm việc một mình hơn.)
    • Les individualistes privilégient la liberté personnelle. (Những người theo chủ nghĩa cá nhân coi trọng tự do cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un esprit individualiste": một tinh thần cá nhân chủ nghĩa, một đầu óc đề cao cá nhân.

    • L'entreprise cherche à équilibrer travail d'équipe et esprit individualiste. (Công ty tìm cách cân bằng giữa làm việc nhóm tinh thần cá nhân chủ nghĩa.)
  • "Devenir individualiste": trở nên cá nhân chủ nghĩa.

    • Après cette expérience, il est devenu plus individualiste. (Sau trải nghiệm đó, anh ấy đã trở nên cá nhân chủ nghĩa hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Individualisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa cá nhân (hệ tư tưởng).

    • L'individualisme est une valeur forte dans certaines cultures. (Chủ nghĩa cá nhânmột giá trị mạnh trong một số nền văn hóa.)
  • Individualité (danh từ giống cái): cá tính, tính cá nhân.

    • Il faut respecter l'individualité de chaque enfant. (Cần phải tôn trọng cá tính của mỗi đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Égoïste (tính từ/danh từ): ích kỷ (mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ quan tâm đến bản thân không nghĩ đến người khác).
  • Indépendant(e) (tính từ): độc lập (nhấn mạnh khả năng tự lập, có thể không mang sắc thái triếtnhư "individualiste").
Từ trái nghĩa
  • Collectiviste (tính từ/danh từ): theo chủ nghĩa tập thể, người theo chủ nghĩa tập thể.
  • Altruiste (tính từ/danh từ): vị tha, người vị tha.
  • Solidaire (tính từ): tinh thần đoàn kết, tương trợ.
individualiste

Un individualiste préfère travailler seul dans son bureau.

tính từ
  1. cá nhân chủ nghĩa
    • Théorie individualiste
      thuyết cá nhân chủ nghĩa
danh từ
  1. người theo chủ nghĩa cá nhân

Từ có nhắc đến "individualiste"