individualisé

Học thuật
Thân thiện
individualisé

Un groupe fortement individualisé se distingue clairement des autres.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Được cá biệt hóa, được cá nhân hóa: Chỉ một cái gì đó (như một phương pháp, một chương trình, một cách tiếp cận) được thiết kế hoặc điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu, đặc điểm hoặc hoàn cảnh riêng biệt của từng cá nhân.
    • tính cá biệt, khác biệt: Chỉ một cái gì đó (như một nhóm, một đối tượng) những đặc điểm riêng biệt, phân biệt rõ ràng với những cái khác cùng loại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'enseignement est individualisé pour répondre aux besoins de chaque élève. (Việc giảng dạy được cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu của từng học sinh.)
    • Un programme de formation individualisé a été mis en place. (Một chương trình đào tạo được cá biệt hóa đã được thiết lập.)
    • Ces communautés ont développé une culture fortement individualisée. (Những cộng đồng này đã phát triển một nền văn hóa tính cá biệt rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Approche individualisée": Cách tiếp cận cá nhân hóa.
    • Le médecin préconise une approche individualisée du traitement. (Bác sĩ đề xuất một cách tiếp cận cá nhân hóa đối với việc điều trị.)
  • "Suivi individualisé": Sự theo dõi, hỗ trợ được cá nhân hóa.
    • Les étudiants bénéficient d'un suivi individualisé tout au long de leur parcours. (Sinh viên được hưởng một sự theo dõi cá nhân hóa trong suốt quá trình học tập của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Individualiser (động từ): Cá biệt hóa, cá nhân hóa.
    • Il faut individualiser les réponses selon les situations. (Cần phải cá nhân hóa các câu trả lời tùy theo tình huống.)
  • Individualisation (danh từ): Sự cá biệt hóa, sự cá nhân hóa.
    • L'individualisation des parcours de formation est une priorité. (Việc cá nhân hóa các lộ trình đào tạomột ưu tiên.)
  • Individuel, -le (tính từ): Cá nhân, riêng lẻ.
    • une chambre individuelle (một căn phòng cá nhân)
Từ đồng nghĩa
  • Personnalisé: Được cá nhân hóa (nhấn mạnh vào việc phù hợp với một người cụ thể).
  • Différencié: Được phân biệt, sự khác biệt.
  • Particulier: Riêng biệt, đặc thù.
Từ trái nghĩa
  • Standardisé: Được tiêu chuẩn hóa.
  • Collectif: Tập thể.
  • Général: Chung, phổ biến.
individualisé

Un groupe fortement individualisé se distingue clairement des autres.

tính từ
  1. cá biệt hóa, khác biệt
    • Un groupe fortement individualisé
      một nhóm rất khác biệt (các nhóm khác)

Từ chứa "individualisé"