individualize

/,indi'vidjuəlaiz/ Cách viết khác : (individualise) /,indi'vidjuəlaiz/ (individuate) /,indi'
Học thuật
Thân thiện
individualize

The teacher works to individualize the lesson for each student.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cá tính hóa, làm cho mang tính cá nhân: Hành động điều chỉnh hoặc thiết kế một cái đó để phù hợp với nhu cầu, sở thích hoặc đặc điểm riêng biệt của một người hoặc một nhóm cụ thể.
    • Chỉ rõ, phân biệt rõ ràng: Hành động xác định hoặc làm nổi bật những đặc điểm riêng biệt khiến một cái đó hoặc ai đó trở nên độc đáo khác biệt.
dụ sử dụng
  • (Giáo viên cố gắng cá nhân hóa việc giảng dạy để phù hợp với tốc độ học tập của từng học sinh.)
  • (Công ty đề nghị tùy chỉnh phần mềm dựa trên quy trình làm việc cụ thể của khách hàng.)
  • (Phong cách vẽ độc đáo của anh ấy làm nổi bật tính cá biệt trong tác phẩm của anh so với các nghệ sĩ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to individualize a treatment plan": cá nhân hóa một phác đồ điều trị (thường dùng trong y học).
    • Modern medicine emphasizes the need to individualize treatment plans for cancer patients. (Y học hiện đại nhấn mạnh sự cần thiết phải cá thể hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân ung thư.)
  • "to individualize learning": cá nhân hóa việc học tập.
    • Educational technology allows us to better individualize learning for each child. (Công nghệ giáo dục cho phép chúng ta cá nhân hóa việc học tập cho từng đứa trẻ tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Individualization (danh từ): sự cá nhân hóa, sự cá thể hóa.
    • The individualization of products is a key trend in marketing. (Sự cá nhân hóa sản phẩm một xu hướng chủ chốt trong tiếp thị.)
  • Individualised/Individualized (tính từ): được cá nhân hóa.
    • Students receive individualised feedback. (Học sinh nhận được phản hồi được cá nhân hóa.)
  • Individuate (ngoại động từ, gần nghĩa): cá thể hóa, phân biệt thành một cá thể riêng biệt (thường dùng trong triết học hoặc tâm lý học).
Từ đồng nghĩa
  • Personalize: cá nhân hóa (nhấn mạnh việc làm cho phù hợp với cá nhân).
  • Customize: tùy chỉnh (nhấn mạnh việc thay đổi theo yêu cầu cụ thể).
  • Tailor: điều chỉnh cho vừa vặn, phù hợp (như may đo quần áo).
Từ trái nghĩa
  • Generalize: khái quát hóa, tổng quát hóa.
  • Standardize: tiêu chuẩn hóa.
  • Mass-produce: sản xuất hàng loạt.
individualize

The teacher works to individualize the lesson for each student.

ngoại động từ
  1. cá tính hoá, cho một cá tính
  2. định , chỉ rõ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "individualize"