objectify

/ɔb'dʤektifai/
ngoại động từ
  1. làm thành khách quan; thể hiện khách quan
  2. làm thành cụ thể; thể hiện cụ thể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống