objectify
/ɔb'dʤektifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vật thể hóa, coi như một đồ vật: Hành động đối xử hoặc miêu tả một người (thường là phụ nữ) như một đồ vật, một thứ để sử dụng hoặc thỏa mãn, thay vì như một con người có cảm xúc, suy nghĩ và quyền tự chủ.
- Cụ thể hóa, thể hiện một cách khách quan: Hành động biểu đạt một ý tưởng, cảm xúc, hoặc khái niệm trừu tượng thành một hình thức cụ thể, khách quan, có thể nhận thức được.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Nghĩa "vật thể hóa"):
- The advertisement was criticized for objectifying women. (Quảng cáo đó bị chỉ trích vì đã vật thể hóa phụ nữ.)
- He felt objectified when people only valued him for his wealth. (Anh ấy cảm thấy bị vật thể hóa khi mọi người chỉ coi trọng anh vì sự giàu có của mình.)
- Ngoại động từ (Nghĩa "cụ thể hóa"):
- The artist sought to objectify her inner turmoil in her sculptures. (Nghệ sĩ tìm cách thể hiện sự hỗn loạn nội tâm của mình một cách cụ thể qua các tác phẩm điêu khắc.)
- It is difficult to objectify complex emotions like love or grief. (Rất khó để cụ thể hóa những cảm xúc phức tạp như tình yêu hay nỗi đau buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và xã hội học: "Objectify" thường được dùng để phân tích các mối quan hệ quyền lực, nơi một nhóm người bị tước bỏ tính chủ thể và bị biến thành đối tượng cho sự kiểm soát hoặc sử dụng của nhóm khác.
- The study examines how certain media narratives objectify marginalized communities. (Nghiên cứu xem xét cách các tường thuật truyền thông nhất định vật thể hóa các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Objectification (danh từ): sự vật thể hóa, sự cụ thể hóa.
- The objectification of the human body in classical art. (Sự cụ thể hóa cơ thể con người trong nghệ thuật cổ điển.)
- Object (danh từ): đồ vật, đối tượng, mục tiêu.
- Objective (tính từ): khách quan.
Từ đồng nghĩa
- Dehumanize: phi nhân tính hóa, tước bỏ tính người (gần nghĩa với "vật thể hóa").
- Reify: vật hóa, biến cái trừu tượng thành cái cụ thể (gần nghĩa với "cụ thể hóa").
- Depersonalize: phi cá nhân hóa, làm mất tính cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "objectify" một cách trực tiếp.)
ngoại động từ
- làm thành khách quan; thể hiện khách quan
- làm thành cụ thể; thể hiện cụ thể