individuate

/,indi'vidjuəlaiz/ Cách viết khác : (individualise) /,indi'vidjuəlaiz/ (individuate) /,indi'
Học thuật
Thân thiện
individuate

The author's style individuates his work from others.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cá tính hóa, cho một cá tính: Hành động làm cho một người hoặc vật trở nên riêng biệt, độc đáo, những đặc điểm phân biệt với những cá thể khác trong cùng một nhóm.
    • Định , chỉ rõ, phân biệt rõ ràng: Hành động xác định hoặc làm nổi bật những đặc điểm riêng lẻ, tách biệt một thực thể ra khỏi một tập thể hoặc một khối chung.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The artist's goal is to individuate each character in the novel, making them feel real and unique. (Mục tiêu của nghệ sĩ cá tính hóa từng nhân vật trong cuốn tiểu thuyết, khiến họ trở nên chân thực độc đáo.)
    • The psychologist helped him individuate his own memories from the family's shared stories. (Nhà tâm lý học đã giúp anh ấy định những ký ức của riêng mình tách biệt với những câu chuyện chung của gia đình.)
    • A key developmental task for teenagers is to individuate from their parents. (Một nhiệm vụ phát triển quan trọng đối với thanh thiếu niên tách biệt bản thân (trở thành một cá thể riêng) khỏi cha mẹ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học (đặc biệt của Carl Jung): "Individuate" chỉ quá trình một cá nhân trở thành một "cái tôi" toàn vẹn, riêng biệt, bằng cách tích hợp các khía cạnh ý thức thức của tâm trí.
    • The journey to individuate is a lifelong process of self-discovery. (Hành trình trở thành một cá thể toàn vẹn một quá trình khám phá bản thân suốt đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Individualize (v) /ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.ə.laɪz/: Thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự "individuate", nhấn mạnh việc tạo ra hoặc điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu cá nhân.
    • The teacher individualizes instruction for each student. (Giáo viên cá nhân hóa việc giảng dạy cho từng học sinh.)
  • Individual (n): Cá nhân, cá thể.
  • Individuality (n): Cá tính, tính cá nhân.
  • Individuation (n): Sự cá thể hóa; (trong tâm lý học) quá trình hình thành cá tính.
Từ đồng nghĩa
  • Distinguish: Phân biệt, làm cho khác biệt.
  • Differentiate: Phân biệt, làm cho sự khác biệt.
  • Characterize: Đặc trưng hóa, mô tả đặc điểm riêng.
  • Separate: Tách ra, phân ly.
Từ trái nghĩa
  • Generalize: Khái quát hóa.
  • Amalgamate: Hợp nhất, trộn lẫn.
  • Conflate: Gộp chung, đồng nhất hóa.
individuate

The author's style individuates his work from others.

ngoại động từ
  1. cá tính hoá, cho một cá tính
  2. định , chỉ rõ

Từ có nhắc đến "individuate"