individuation

/,indi,vidjuəlai'zeiʃn/ Cách viết khác : (individuation) /,individju'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
individuation

L'individuation est le processus par lequel une personne devient elle-même.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nét cá thể, sự cá thể hóa: Quá trình một cá nhân trở nên độc lập, khác biệt phát triển thành một thực thể riêng biệt, có ý thức về bản thân. Trong tâmhọc, đặc biệttâmhọc phân tích của Carl Jung, đâyquá trình trở thành chính mình một cách trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'individuation est un concept central dans la psychologie jungienne. (Nét cá thểmột khái niệm trung tâm trong tâmhọc Jung.)
    • Le processus d'individuation commence souvent à l'âge adulte. (Quá trình cá thể hóa thường bắt đầutuổi trưởng thành.)
    • Chaque personne doit accomplir son propre chemin vers l'individuation. (Mỗi người phải hoàn thành con đường riêng của mình hướng tới sự cá thể hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Processus d'individuation": Quá trình cá thể hóa. Đâythuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tâmhọc.

    • Le thérapeute l'accompagne dans son processus d'individuation. (Nhà trị liệu đồng hành cùng anh ấy trong quá trình cá thể hóa của anh.)
  • "Individuation psychique": Sự cá thể hóa tâm lý.

    • L'individuation psychique implique l'intégration de l'inconscient. (Sự cá thể hóa tâmbao hàm sự hội nhập của thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Individuel/Individuelle (adj): cá nhân, riêng lẻ.

    • une chambre individuelle (một phòng riêng)
  • Individu (n.m): cá nhân, cá thể.

    • les droits de l'individu (quyền của cá nhân)
  • Individualiser (v): cá thể hóa, làm cho mang tính cá nhân.

    • individualiser un traitement (cá thể hóa một phương pháp điều trị)
  • Individualité (n.f): cá tính, tính cá nhân.

    • respecter l'individualité de chacun (tôn trọng cá tính của mỗi người)
Từ đồng nghĩa
  • Différenciation (n.f): sự phân biệt, sự khác biệt hóa.
  • Autonomisation (n.f): sự tự chủ hóa (nhấn mạnh khía cạnh độc lập).
  • Épanouissement personnel (n.m): sự phát triển cá nhân trọn vẹn.
Các cụm từ liên quan
  • Chemin vers l'individuation: Con đường dẫn tới sự cá thể hóa.

    • La méditation peut être un chemin vers l'individuation. (Thiền định có thểmột con đường dẫn tới sự cá thể hóa.)
  • Crise d'individuation: Khủng hoảng cá thể hóa (thời điểm quan trọng trong quá trình này).

    • Il traverse une crise d'individuation. (Anh ấy đang trải qua một cuộc khủng hoảng cá thể hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Devenir soi-même: Trở thành chính mình (diễn đạt ý tưởng tương tự "individuation" theo cách thông tục).
    • Toute sa vie, il a cherché à devenir lui-même. (Suốt cuộc đời, ông ấy đã tìm cách trở thành chính mình.)
individuation

L'individuation est le processus par lequel une personne devient elle-même.

danh từ giống cái
  1. nét cá thể