indivisibility
/'indi,vizi'biliti/ Cách viết khác : (indivisibleness) /,indi'vizəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể chia được: Trạng thái hoặc đặc tính của một thứ không thể bị phân chia, tách rời hoặc chia nhỏ thành các phần riêng biệt mà không làm mất đi bản chất hoặc chức năng của nó.
- Tính không chia hết (toán học): Trong toán học, đặc tính của một số nguyên không thể chia hết cho một số nguyên khác mà không có phần dư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indivisibility of human rights is a fundamental principle. (Tính không thể chia được của nhân quyền là một nguyên tắc cơ bản.)
- The concept of national sovereignty is based on its indivisibility. (Khái niệm chủ quyền quốc gia dựa trên tính không thể chia cắt của nó.)
- In arithmetic, the indivisibility of 7 by 3 is clear. (Trong số học, tính không chia hết của 7 cho 3 là rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The principle of indivisibility": Nguyên tắc về tính không thể phân chia, thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc triết học về quyền.
- The treaty emphasizes the principle of the state's indivisibility. (Hiệp ước nhấn mạnh nguyên tắc về tính không thể phân chia của nhà nước.)
"Mathematical indivisibility": Tính không chia hết trong toán học, đề cập đến mối quan hệ giữa các số nguyên.
- The proof relies on the indivisibility of prime numbers. (Chứng minh dựa vào tính không chia hết của các số nguyên tố.)
Biến thể và từ gần giống
- Indivisible (adj): Không thể chia cắt, không thể phân chia.
- An atom was once thought to be indivisible. (Nguyên tử từng được cho là không thể chia nhỏ.)
- Indivisibleness (n): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Tính không thể chia được.
Từ đồng nghĩa
- Unity: Sự thống nhất, tính toàn vẹn.
- Integrity: Tính toàn vẹn, nguyên vẹn.
- Indissolubility: Tính không thể phân hủy/hủy bỏ.
Từ trái nghĩa
- Divisibility: Tính có thể chia được, tính chia hết.
- Separability: Tính có thể tách rời.
- Fragmentation: Sự phân mảnh.
danh từ
- tính không thể chia được
- (toán học) tính không chia hết