indivisément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Luật học, Pháp lý):
- Không chia phần, còn để chung: Từ này mô tả cách thức sở hữu hoặc quản lý một tài sản mà không phân chia nó thành các phần riêng lẻ cho những người có quyền lợi liên quan. Tài sản được giữ nguyên vẹn và thuộc về tất cả mọi người cùng một lúc, như một khối thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les héritiers possèdent la maison indivisément. (Những người thừa kế sở hữu ngôi nhà không chia phần.)
- Le bien est détenu indivisément par les deux associés. (Tài sản được nắm giữ chung, không chia bởi hai đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être propriétaire indivisément": là chủ sở hữu chung không chia phần.
- Ils sont propriétaires indivisément du terrain. (Họ là chủ sở hữu chung không chia phần của mảnh đất.)
"Jouir d'un bien indivisément": hưởng dụng một tài sản chung không chia.
- Les copropriétaires jouissent de l'immeuble indivisément. (Các đồng chủ sở hữu hưởng dụng tòa nhà chung không chia.)
Biến thể và từ gần giống
Indivis (tính từ): không thể chia cắt, chung.
- Une propriété indivise. (Một tài sản chung không chia.)
Indivision (danh từ): tình trạng sở hữu chung không chia phần.
- La gestion d'une indivision. (Việc quản lý một tài sản chung.)
Từ đồng nghĩa
- En commun: chung.
- Sans partage: không chia phần (tuy nhiên, đây là cách diễn đạt thông thường hơn là thuật ngữ pháp lý chính xác như "indivisément").
Từ trái nghĩa
- Séparément: riêng biệt, tách rời.
- Divisé: đã được chia ra.
phó từ
- (luật học, pháp lý) không chia phần, còn để chung