indivisément

Học thuật
Thân thiện
indivisément

Les héritiers possèdent la maison indivisément.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Luật học, Pháp lý):
    • Không chia phần, còn để chung: Từ này mô tả cách thức sở hữu hoặc quảnmột tài sản không phân chia thành các phần riêng lẻ cho những người quyền lợi liên quan. Tài sản được giữ nguyên vẹn thuộc về tất cả mọi người cùng một lúc, như một khối thống nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les héritiers possèdent la maison indivisément. (Những người thừa kế sở hữu ngôi nhà không chia phần.)
    • Le bien est détenu indivisément par les deux associés. (Tài sản được nắm giữ chung, không chia bởi hai đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être propriétaire indivisément": là chủ sở hữu chung không chia phần.

    • Ils sont propriétaires indivisément du terrain. (Họchủ sở hữu chung không chia phần của mảnh đất.)
  • "Jouir d'un bien indivisément": hưởng dụng một tài sản chung không chia.

    • Les copropriétaires jouissent de l'immeuble indivisément. (Các đồng chủ sở hữu hưởng dụng tòa nhà chung không chia.)
Biến thể từ gần giống
  • Indivis (tính từ): không thể chia cắt, chung.

    • Une propriété indivise. (Một tài sản chung không chia.)
  • Indivision (danh từ): tình trạng sở hữu chung không chia phần.

    • La gestion d'une indivision. (Việc quảnmột tài sản chung.)
Từ đồng nghĩa
  • En commun: chung.
  • Sans partage: không chia phần (tuy nhiên, đâycách diễn đạt thông thường hơn là thuật ngữ pháp lý chính xác như "indivisément").
Từ trái nghĩa
  • Séparément: riêng biệt, tách rời.
  • Divisé: đã được chia ra.
indivisément

Les héritiers possèdent la maison indivisément.

phó từ
  1. (luật học, pháp lý) không chia phần, còn để chung