indo-germanic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến hệ ngôn ngữ Ấn-Âu: Một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để chỉ nhóm ngôn ngữ lớn có nguồn gốc chung, trải rộng từ Ấn Độ đến châu Âu. Từ này đồng nghĩa với "Ấn-Âu" (Indo-European).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Indo-Germanic language family includes languages such as English, Hindi, and Spanish. (Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Anh, tiếng Hindi và tiếng Tây Ban Nha.)
- Scholars study the ancient roots of Indo-Germanic languages. (Các học giả nghiên cứu về nguồn gốc cổ xưa của các ngôn ngữ Ấn-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Indo-Germanic studies": ngành nghiên cứu về ngôn ngữ Ấn-Âu.
- He is a professor specializing in Indo-Germanic studies. (Ông ấy là một giáo sư chuyên về ngành nghiên cứu ngôn ngữ Ấn-Âu.)
"Proto-Indo-Germanic": (danh từ) ngôn ngữ nguyên thủy, tổ tiên chung được giả định của tất cả các ngôn ngữ Ấn-Âu.
- Linguists have reconstructed parts of the Proto-Indo-Germanic vocabulary. (Các nhà ngôn ngữ học đã tái tạo được một phần từ vựng của ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Indo-European (adj): Ấn-Âu. (Đây là thuật ngữ phổ biến và được ưa dùng hơn trong ngôn ngữ học hiện đại so với "Indo-Germanic").
- The Indo-European language family is vast. (Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu rất rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Indo-European: Ấn-Âu.
- Aryan: A-ri-an (một thuật ngữ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ học hiện đại do các liên tưởng lịch sử và chính trị).
Adjective
- thuộc, liên quan tới hệ ngôn ngữ Ấn-Âu