indocility

/,indou'siliti/
Học thuật
Thân thiện
indocility

A young child displays indocility by refusing to put on his coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khó bảo, tính cứng đầu cứng cổ: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một người không dễ dàng chấp nhận sự dạy dỗ, hướng dẫn, kỷ luật hoặc kiểm soát từ người khác; sự bướng bỉnh, không chịu tuân theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher was frustrated by the student's indocility. (Giáo viên bực bội tính khó bảo của học sinh.)
    • His indocility made it hard for him to keep a job. (Tính cứng đầu cứng cổ của anh ta khiến anh khó giữ được việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a spirit of indocility": tinh thần bất khuất, không chịu khuất phục (thường dùng trong văn chương hoặc phân tích tính cách).
    • The novel's hero is defined by a spirit of indocility against tyranny. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết được định nghĩa bởi tinh thần bất khuất trước sự bạo ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Indocile (tính từ): khó bảo, cứng đầu, không dễ dạy.
    • The indocile child refused to follow any instructions. (Đứa trẻ khó bảo từ chối làm theo bất kỳ chỉ dẫn nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Disobedience: sự không vâng lời, sự bất tuân.
  • Insubordination: tính không phục tùng, tính chống đối (thường trong quân đội hoặc tổ chức).
  • Recalcitrance: sự ngoan cố, sự cứng đầu cứng cổ.
  • Stubbornness: tính bướng bỉnh, tính ngoan cố.
Từ trái nghĩa
  • Docility: tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn.
  • Obedience: sự vâng lời, sự phục tùng.
  • Compliance: sự tuân thủ, sự dễ dãi.
indocility

A young child displays indocility by refusing to put on his coat.

danh từ
  1. tính khó bảo, tính cứng đầu cứng cổ