indoctrinate

/in'dɔktrineit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Truyền bá, truyền thụ, làm thấm nhuần (một hệ tư tưởng, học thuyết hoặc niềm tin): Hành động dạy dỗ hoặc huấn luyện ai đó để họ chấp nhận một tập hợp niềm tin, tư tưởng một cách không hoài nghi, thường một cách hệ thống bài bản.
    • Truyền giáo: Dạy dỗ về các nguyên tôn giáo một cách chuyên sâu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The regime sought to indoctrinate the youth with its political ideology. (Chế độ tìm cách truyền bá tư tưởng chính trị của cho giới trẻ.)
    • Some cults use specific techniques to indoctrinate new members. (Một số giáo phái sử dụng những kỹ thuật cụ thể để truyền thụ tư tưởng cho các thành viên mới.)
    • The school was accused of trying to indoctrinate students rather than educate them. (Ngôi trường bị cáo buộc cố gắng làm thấm nhuần tư tưởng cho học sinh hơn giáo dục chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to indoctrinate someone into something": truyền bá, nhồi nhét cho ai đó về điều .
    • He was indoctrinated into the extremist group's beliefs. (Anh ta đã được truyền bá những niềm tin của nhóm cực đoan.)
  • "to indoctrinate someone with an idea": làm thấm nhuần ai đó với một tư tưởng.
    • The children were indoctrinated with a sense of national pride. (Những đứa trẻ được làm thấm nhuần tinh thần tự hào dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Indoctrination (danh từ): sự truyền bá, sự nhồi sập tư tưởng.
    • Political indoctrination often starts at a young age. (Việc truyền bá tư tưởng chính trị thường bắt đầu từ khi còn nhỏ.)
  • Indoctrinator (danh từ): người truyền bá tư tưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Inculcate: ghi khắc, in sâu (tư tưởng, thói quen).
  • Instill: thấm dần, truyền thụ (niềm tin, phẩm chất).
  • Brainwash: tẩy não (thường mang nghĩa mạnh hơn tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Educate: giáo dục (theo hướng mở, khuyến khích tư duy phản biện).
  • Enlighten: khai sáng.
  • Question: chất vấn, đặt câu hỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "indoctrinate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "indoctrinate")

ngoại động từ
  1. truyền bá, truyền thụ, làm thấm nhuần; truyền giáo
    • to indoctrinate Buddhism
      truyền bá đạo Phật