indoctrination

/in,dɔktri'neiʃn/
danh từ
  1. sự truyền bá, sự truyền thụ, sự làm thấm nhuần; sự truyền giáo
  2. điều truyền bá, điều truyền thụ, điều truyền giáo; điều được thấm nhuần