indoctrination
/in,dɔktri'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự truyền bá, sự truyền thụ (học thuyết, tư tưởng): Hành động dạy cho ai đó một hệ thống niềm tin, ý thức hệ hoặc nguyên tắc một cách có hệ thống, thường với mục đích khiến họ chấp nhận mà không đặt câu hỏi hoặc phê phán.
- Sự thấm nhuần, sự nhồi nhét: Quá trình khiến một cá nhân hoặc nhóm người hấp thụ sâu sắc và tin tưởng tuyệt đối vào một hệ tư tưởng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The political indoctrination of young soldiers was a key strategy. (Việc truyền bá tư tưởng chính trị cho các binh sĩ trẻ là một chiến lược then chốt.)
- Parents were concerned about the religious indoctrination in that school. (Các bậc phụ huynh lo ngại về sự truyền bá tôn giáo ở ngôi trường đó.)
- The cult leader's indoctrination techniques were very effective. (Các kỹ thuật truyền thụ tư tưởng của thủ lĩnh giáo phái đó rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To undergo indoctrination": trải qua quá trình truyền bá tư tưởng/thấm nhuần.
- New recruits had to undergo weeks of intense political indoctrination. (Tân binh phải trải qua nhiều tuần truyền bá tư tưởng chính trị căng thẳng.)
"A tool of indoctrination": công cụ để truyền bá tư tưởng.
- State-controlled media was used as a primary tool of indoctrination. (Truyền thông do nhà nước kiểm soát được sử dụng như một công cụ chính để truyền bá tư tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Indoctrinate (động từ): truyền bá tư tưởng, làm cho thấm nhuần.
- The regime sought to indoctrinate the entire population. (Chế độ tìm cách truyền bá tư tưởng cho toàn bộ dân chúng.)
Indoctrinator (danh từ): người truyền bá tư tưởng.
- He was seen as a skilled indoctrinator for the movement. (Ông ta được xem là một người truyền bá tư tưởng lành nghề cho phong trào.)
Từ đồng nghĩa
- Brainwashing (n): sự tẩy não (thường mang nghĩa mạnh hơn và tiêu cực hơn).
- Inculcation (n): sự ghi khắc, sự nhồi nhét (tư tưởng, nguyên tắc).
- Implantation (n): sự cấy ghép, sự gieo rắc (ý tưởng).
Từ trái nghĩa
- Education (n): sự giáo dục (nhấn mạnh tư duy phản biện và kiến thức khách quan).
- Enlightenment (n): sự khai sáng.
- Critical thinking (n): tư duy phản biện.
Thành ngữ liên quan
- "To be a product of indoctrination": là sản phẩm của sự truyền bá tư tưởng/nhồi nhét.
- His unwavering beliefs showed he was a product of years of indoctrination. (Niềm tin không lay chuyển của anh ta cho thấy anh ta là sản phẩm của nhiều năm truyền bá tư tưởng.)
danh từ
- sự truyền bá, sự truyền thụ, sự làm thấm nhuần; sự truyền giáo
- điều truyền bá, điều truyền thụ, điều truyền giáo; điều được thấm nhuần