indoctrinator

/in'dɔktrineitə/
Học thuật
Thân thiện
indoctrinator

A teacher stands at the front of the classroom as an indoctrinator of new ideas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người truyền bá, người truyền thụ: Một người chủ đích dạy dỗ, huấn luyện hoặc truyền đạt một hệ thống tư tưởng, niềm tin, học thuyết hoặc quan điểm cụ thể cho người khác, thường với mục đích khiến họ chấp nhận không đặt câu hỏi.
    • Người truyền giáo: Trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ người tích cực truyền bá thuyết giảng giáo , tín điều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cult leader was a skilled indoctrinator, shaping the beliefs of his followers. (Thủ lĩnh giáo phái một người truyền bá tài tình, định hình niềm tin của những tín đồ.)
    • He worked as an indoctrinator for the political party, training new members. (Ông ấy làm việc với tư cách người truyền thụ cho đảng chính trị, đào tạo các đảng viên mới.)
    • The religious indoctrinator traveled to remote villages to spread his faith. (Vị người truyền giáo đã đi đến những ngôi làng xa xôi để truyền bá đức tin của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A master indoctrinator": Một bậc thầy trong việc truyền bá tư tưởng, người kỹ năng ảnh hưởng lớn.

    • The propaganda minister was considered a master indoctrinator of the regime. (Bộ trưởng tuyên truyền được coi một bậc thầy truyền bá tư tưởng của chế độ.)
  • "The role of the indoctrinator": Vai trò của người truyền bá, thường được phân tích trong các nghiên cứu về xã hội học, chính trị học hoặc giáo dục.

    • The study examines the role of the indoctrinator in totalitarian systems. (Nghiên cứu xem xét vai trò của người truyền bá trong các hệ thống toàn trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Indoctrinate (động từ): Truyền bá, truyền thụ, nhồi sọ.

    • The regime sought to indoctrinate the youth through the education system. (Chế độ tìm cách truyền bá tư tưởng cho giới trẻ thông qua hệ thống giáo dục.)
  • Indoctrination (danh từ): Sự truyền bá, sự truyền thụ, sự nhồi sọ.

    • The prisoners were subjected to political indoctrination. (Các nhân phải trải qua quá trình truyền bá tư tưởng chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Propagandist: Người tuyên truyền, người truyền bá (thường mang nghĩa chính trị).
  • Brainwasher: Người tẩy não (mang nghĩa mạnh tiêu cực hơn).
  • Inculcator: Người ghi khắc, người truyền thụ (nhấn mạnh việc khắc sâu ý tưởng).
  • Evangelist: Nhà truyền giáo (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc nhiệt thành truyền bá một ý tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Skeptic: Người hoài nghi.
  • Freethinker: Người tư tưởng tự do, không bị ràng buộc bởi giáo điều.
  • Educator: Nhà giáo dục (nhấn mạnh việc khai phóng, khuyến khích tư duy độc lập, trái ngược với việc áp đặt một hệ tư tưởng duy nhất).
indoctrinator

A teacher stands at the front of the classroom as an indoctrinator of new ideas.

danh từ
  1. người truyền bá, người truyền thụ; người truyền giáo