indomitable
/in'dɔmitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất khuất, không thể khuất phục được: Chỉ tinh thần, ý chí hoặc sức mạnh kiên cường, không bao giờ chịu đầu hàng hoặc bị đánh bại trước khó khăn, nghịch cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has an indomitable spirit that inspires everyone around her. (Cô ấy có một tinh thần bất khuất truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
- The team's indomitable will to win led them to victory against all odds. (Ý chí không thể khuất phục được của đội đã dẫn họ tới chiến thắng bất chấp mọi khó khăn.)
- Throughout history, the country showed indomitable courage in defending its freedom. (Xuyên suốt lịch sử, đất nước đã thể hiện lòng dũng cảm bất khuất trong việc bảo vệ tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
"indomitable will": ý chí bất khuất, ý chí sắt đá.
- His indomitable will helped him recover from a severe illness. (Ý chí bất khuất của ông đã giúp ông hồi phục sau một căn bệnh nặng.)
"indomitable courage": lòng dũng cảm không gì lay chuyển được.
- The firefighters displayed indomitable courage during the rescue operation. (Những lính cứu hỏa đã thể hiện lòng dũng cảm không gì lay chuyển được trong chiến dịch giải cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Indomitably (phó từ): một cách bất khuất, không thể khuất phục.
- She fought indomitably for her beliefs. (Bà ấy đã chiến đấu một cách bất khuất vì niềm tin của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Unconquerable: không thể chinh phục được.
- Invincible: bất khả chiến bại.
- Unyielding: không chịu khuất phục, không nhượng bộ.
- Steadfast: kiên định, vững vàng.
Từ trái nghĩa
- Submissive: dễ phục tùng, dễ khuất phục.
- Yielding: dễ nhượng bộ.
- Weak: yếu đuối.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định, nhưng thường được dùng để nhấn mạnh phẩm chất trong các cụm từ mô tả.) - Có thể gặp trong các cụm như: "an indomitable force of nature" (một sức mạnh thiên nhiên không gì khuất phục nổi) để miêu tả một hiện tượng hoặc con người có sức mạnh phi thường.
tính từ
- bất khuất, không thể khuất phục được