indonesian
/,indou'ni:zjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) In-đô-nê-xi-a: Chỉ những gì có liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Cộng hòa In-đô-nê-xi-a.
Danh từ:
- Người In-đô-nê-xi-a: Một công dân hoặc người có nguồn gốc từ In-đô-nê-xi-a.
- Tiếng In-đô-nê-xi-a: Ngôn ngữ chính thức của In-đô-nê-xi-a, dựa trên tiếng Mã Lai và được chuẩn hóa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She loves Indonesian batik. (Cô ấy yêu thích vải batik In-đô-nê-xi-a.)
- We are studying Indonesian history. (Chúng tôi đang nghiên cứu lịch sử In-đô-nê-xi-a.)
Danh từ (chỉ người):
- My neighbor is an Indonesian. (Hàng xóm của tôi là một người In-đô-nê-xi-a.)
- Many Indonesians work abroad. (Nhiều người In-đô-nê-xi-a làm việc ở nước ngoài.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- Can you speak Indonesian? (Bạn có nói được tiếng In-đô-nê-xi-a không?)
- I am learning Indonesian online. (Tôi đang học tiếng In-đô-nê-xi-a trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Indonesian Archipelago": Quần đảo In-đô-nê-xi-a, chỉ toàn bộ khu vực đảo quốc này.
- The Indonesian Archipelago is the largest in the world. (Quần đảo In-đô-nê-xi-a là lớn nhất thế giới.)
"Indonesian Rupiah": Đồng Rupiah của In-đô-nê-xi-a, đơn vị tiền tệ chính thức.
- The price is 50,000 Indonesian Rupiah. (Giá là 50,000 Rupiah In-đô-nê-xi-a.)
Biến thể và từ gần giống
- Indonesia (Danh từ riêng): Tên quốc gia - Cộng hòa In-đô-nê-xi-a.
- Indonesians (Danh từ số nhiều): Những người In-đô-nê-xi-a.
Từ đồng nghĩa
- Bahasa Indonesia (Danh từ): Tên gọi chính thức của ngôn ngữ In-đô-nê-xi-a, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức.
- "Bahasa Indonesia" is the official language. ("Bahasa Indonesia" là ngôn ngữ chính thức.)
tính từ
- (thuộc) In-ddô-nê-xi-a
danh từ
- người In-ddô-nê-xi-a
- tiếng In-ddô-nê-xi-a