indorsation

/in'dɔ:smənt/ Cách viết khác : (indorsation) /,indɔ:'seiʃn/ (indorsement) /in'dɔ:smənt/
Học thuật
Thân thiện
indorsation

A bank clerk checks the indorsation on a check.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chứng thực đằng sau (séc...): Hành động tên hoặc viết lời xác nhậnmặt sau của một văn kiện tài chính (như séc, hối phiếu) để chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc chấp nhận thanh toán.
    • Lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện): Nội dung được viết, thường chữ ký hoặc lời phê, ở mặt sau của một tài liệu.
    • Sự xác nhận; sự tán thành: Hành động công khai ủng hộ, xác nhận hoặc chấp thuận một người, sản phẩm, ý kiến hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The check is invalid without your indorsation on the back. (Tấm séc này vô hiệu nếu không chữ ký chứng thực của anhmặt sau.)
    • The contract required the indorsation of both parties. (Hợp đồng yêu cầu lời xác nhận của cả hai bên.)
    • The celebrity's indorsation of the product boosted its sales. (Sự tán thành của người nổi tiếng dành cho sản phẩm đã thúc đẩy doanh số bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blank indorsation": Sự chứng thực để trống (chỉ tên không chỉ định người thụ hưởng, biến văn kiện thành có thể chuyển nhượng cho bất kỳ ai).

    • A blank indorsation turns the check into a bearer instrument. (Một sự chứng thực để trống biến tấm séc thành một công cụ chuyển nhượng cho người cầm giữ.)
  • "Restrictive indorsation": Sự chứng thực hạn chế (ghi mục đích hoặc người thụ hưởng cụ thể, hạn chế việc chuyển nhượng tiếp).

    • He used a restrictive indorsation to ensure the payment went only to the law firm. (Ông ấy đã dùng một sự chứng thực hạn chế để đảm bảo khoản thanh toán chỉ được chuyển cho công ty luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Indorse (Endorse) (động từ): tên chứng thựcmặt sau; công khai ủng hộ, tán thành.

    • The bank will not cash the check until you indorse it. (Ngân hàng sẽ không đổi tiền mặt cho tấm séc cho đến khi anh chứng thực .)
  • Indorser (Endorser) (danh từ): Người chứng thựcmặt sau.

    • The indorser is liable if the check bounces. (Người chứng thực phải chịu trách nhiệm nếu séc bị trả lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Endorsement: Sự chứng thực, sự tán thành (cách viết phổ biến hơn của "indorsation").
  • Approval: Sự chấp thuận, sự tán thành.
  • Backing: Sự ủng hộ, sự hậu thuẫn.
  • Signature: Chữ ký (trong ngữ cảnh xác nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "indorsation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to indorse/endorse").

Thành ngữ liên quan
  • To give one's indorsation to something: Công khai ủng hộ, tán thành điều đó.
    • The mayor gave his full indorsation to the new environmental policy. (Thị trưởng đã công khai ủng hộ hoàn toàn chính sách môi trường mới.)
indorsation

A bank clerk checks the indorsation on a check.

danh từ
  1. sự chứng thực đằng sau (séc...); lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện)
  2. sự xác nhận; sự tán thành