indorsation

/in'dɔ:smənt/ Cách viết khác : (indorsation) /,indɔ:'seiʃn/ (indorsement) /in'dɔ:smənt/
danh từ
  1. sự chứng thực đằng sau (séc...); lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện)
  2. sự xác nhận; sự tán thành
indorsation
A bank clerk checks the indorsation on a check.